trabeated
The ancient temple's entrance is trabeated, with massive stone lintels resting on sturdy columns.
Định nghĩa
Tính từ:
- Có xà ngang, có đòn ngang: "trabeated" mô tả một cấu trúc kiến trúc không sử dụng vòm cong (arcuate) mà thay vào đó sử dụng các dầm hoặc xà ngang thẳng (lintels) để đỡ mái hoặc tường.
Ví dụ sử dụng
- (Các đền thờ Hy Lạp cổ đại là những ví dụ điển hình của kiến trúc có xà ngang.)
- (Không giống như các tòa nhà La Mã có vòm, các công trình Ai Cập thường có kết cấu xà ngang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trabeated system": hệ thống kết cấu dầm ngang. (Hệ thống kết cấu dầm ngang dựa vào các cột thẳng đứng và dầm nằm ngang.)
- "Trabeated construction": xây dựng bằng xà ngang. (Stonehenge là một ví dụ thời tiền sử về xây dựng bằng xà ngang.)
Biến thể và từ gần giống
- Trabeation (danh từ): hệ thống xà ngang trong kiến trúc. (Hệ thống xà ngang của tòa nhà được làm từ các khối đá lớn.)
- Arcuated (tính từ, trái nghĩa): có vòm cong. (Cống dẫn nước La Mã có vòm cong, không phải kết cấu xà ngang.)
Từ đồng nghĩa
- Post-and-lintel: cột và xà ngang (mô tả cùng một loại kết cấu). (Phương pháp cột và xà ngang đồng nghĩa với thiết kế có xà ngang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan (không có cụm động từ phổ biến với từ này)
Thành ngữ liên quan (không có thành ngữ phổ biến với từ này)