trabecular

trabecular

The bone's trabecular structure provides strength and lightness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về , : "trabecular" mô tả bất cứ thứ liên quan đến hoặc cấu trúc của các (trabeculae), những sợi hoặc xương nhỏ, hình que, tạo thành một mạng lưới nâng đỡ trong các cơ quan như xương, lá lách, hoặc tim.
dụ sử dụng
  • (Xương xốp hơn xương đặc.)
  • (Các bác sĩ đã kiểm tra cấu trúc của xương đùi bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trabecular meshwork": mạng lưới (thường dùng trong nhãn khoa, chỉ cấu trúc trong mắt giúp thoát thủy dịch).

    • Glaucoma can occur when the trabecular meshwork is blocked. (Bệnh tăng nhãn áp có thể xảy ra khi mạng lưới bị tắc nghẽn.)
  • "trabecular bone density": mật độ xương .

    • Osteoporosis reduces trabecular bone density significantly. (Loãng xương làm giảm đáng kể mật độ xương .)
Biến thể từ gần giống
  • Trabecula (danh từ): (số ít, chỉ một sợi hoặc xương nhỏ).

    • Each trabecula provides structural support. (Mỗi cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
  • Trabeculae (danh từ số nhiều): các .

    • The trabeculae in the spleen help filter blood. (Các trong lá lách giúp lọc máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cancellous: xốp, dạng (thường dùng để mô tả xương).
  • Reticular: dạng lưới (gần nghĩa về mặt cấu trúc mạng lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "trabecular" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng chứa "trabecular". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học sinh học.