trabecular
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bè, có bè: "trabecular" mô tả bất cứ thứ gì liên quan đến hoặc có cấu trúc của các bè (trabeculae), là những mô sợi hoặc xương nhỏ, hình que, tạo thành một mạng lưới nâng đỡ trong các cơ quan như xương, lá lách, hoặc tim.
Ví dụ sử dụng
- (Xương bè xốp hơn xương đặc.)
- (Các bác sĩ đã kiểm tra cấu trúc bè của xương đùi bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trabecular meshwork": mạng lưới bè (thường dùng trong nhãn khoa, chỉ cấu trúc trong mắt giúp thoát thủy dịch).
- Glaucoma can occur when the trabecular meshwork is blocked. (Bệnh tăng nhãn áp có thể xảy ra khi mạng lưới bè bị tắc nghẽn.)
"trabecular bone density": mật độ xương bè.
- Osteoporosis reduces trabecular bone density significantly. (Loãng xương làm giảm đáng kể mật độ xương bè.)
Biến thể và từ gần giống
Trabecula (danh từ): bè (số ít, chỉ một mô sợi hoặc xương nhỏ).
- Each trabecula provides structural support. (Mỗi bè cung cấp sự hỗ trợ cấu trúc.)
Trabeculae (danh từ số nhiều): các bè.
- The trabeculae in the spleen help filter blood. (Các bè trong lá lách giúp lọc máu.)
Từ đồng nghĩa
- Cancellous: xốp, dạng bè (thường dùng để mô tả xương).
- Reticular: dạng lưới (gần nghĩa về mặt cấu trúc mạng lưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "trabecular" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng chứa "trabecular". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học và sinh học.