trace program
Định nghĩa
Danh từ: Chương trình theo dõi - một tiện ích phần mềm (utility program) có chức năng hiển thị trình tự và kết quả của việc thực thi các lệnh trong một chương trình khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà phát triển đã sử dụng một chương trình theo dõi để tìm lỗi trong mã nguồn.)
- (Một chương trình theo dõi có thể giúp bạn thấy chính xác dòng lệnh nào đang được thực thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "run a trace program": chạy một chương trình theo dõi.
- You need to run a trace program to debug the application. (Bạn cần chạy một chương trình theo dõi để gỡ lỗi ứng dụng.)
- "trace program output": đầu ra của chương trình theo dõi.
- The trace program output showed an infinite loop. (Đầu ra của chương trình theo dõi cho thấy một vòng lặp vô hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trace (danh từ/động từ): dấu vết; theo dõi.
- The trace of the program was saved to a log file. (Dấu vết của chương trình đã được lưu vào một tệp nhật ký.)
- Tracer (danh từ): công cụ theo dõi (thường là phần mềm hoặc thiết bị).
- A tracer is a specialized type of trace program. (Một công cụ theo dõi là một loại chương trình theo dõi chuyên biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Debugging tool (n): công cụ gỡ lỗi.
- Execution monitor (n): bộ giám sát thực thi.
- Instruction tracer (n): bộ theo dõi lệnh.
Các cụm từ liên quan
- Trace into: theo dõi vào (một hàm hoặc thủ tục).
- The debugger can trace into any function call. (Trình gỡ lỗi có thể theo dõi vào bất kỳ lời gọi hàm nào.)
- Trace over: theo dõi qua (một đoạn mã).
- I need to trace over this loop to understand its behavior. (Tôi cần theo dõi qua vòng lặp này để hiểu hành vi của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Leave no trace: không để lại dấu vết (trong bối cảnh lập trình, có thể dùng để chỉ việc chương trình không ghi lại nhật ký).
- The spyware left no trace in the system. (Phần mềm gián điệp không để lại dấu vết nào trong hệ thống.)