traceability

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng truy xuất nguồn gốc: "traceability" chỉ khả năng xác định theo dõi lịch sử, vị trí hoặc quá trình của một sản phẩm, thành phần, hoặc dữ liệu thông qua các giai đoạn khác nhau, từ khâu sản xuất đến tiêu dùng hoặc xử lý cuối cùng. Thuật ngữ này thường được dùng trong quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát chất lượng, an toàn thực phẩm.
dụ sử dụng
  • (Công ty đã triển khai một hệ thống để cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc của nguyên liệu thô.)
  • (Khả năng truy xuất nguồn gốc điều cần thiết trong ngành dược phẩm để đảm bảo an toàn thuốc.)
  • (Nếu không khả năng truy xuất nguồn gốc phù hợp, rất khó để xác định nguồn gây ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Traceability system": hệ thống truy xuất nguồn gốc.

    • A robust traceability system allows companies to track products from farm to table. (Một hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ cho phép các công ty theo dõi sản phẩm từ trang trại đến bàn ăn.)
  • "Full traceability": khả năng truy xuất nguồn gốc toàn diện.

    • The law requires full traceability for all imported food items. (Luật pháp yêu cầu khả năng truy xuất nguồn gốc toàn diện đối với tất cả các mặt hàng thực phẩm nhập khẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Traceable (tính từ): có thể truy xuất nguồn gốc được.

    • Each batch of products is traceable to its production date. (Mỗi sản phẩm đều có thể truy xuất nguồn gốc đến ngày sản xuất của .)
  • Trace (động từ): truy tìm, theo dõi.

    • We need to trace the origin of this error. (Chúng ta cần truy tìm nguồn gốc của lỗi này.)
Từ đồng nghĩa
  • Accountability: trách nhiệm giải trình, khả năng chịu trách nhiệm (nhấn mạnh vào khía cạnh trách nhiệm hơn kỹ thuật).
  • Trackability: khả năng theo dõi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc vận chuyển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trace back to: truy ngược lại đến.

    • The contamination was traced back to a faulty valve. (Sự ô nhiễm đã được truy ngược lại đến một van bị lỗi.)
  • Trace out: vạch ra, phác họa (một quá trình hoặc lộ trình).

    • The engineer traced out the entire production process. (Kỹ sư đã vạch ra toàn bộ quy trình sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Leave a paper trail: để lại dấu vết bằng giấy tờ (ám chỉ việc tạo ra các hồ sơ có thể truy xuất).

    • To ensure traceability, always leave a paper trail for every transaction. (Để đảm bảo khả năng truy xuất nguồn gốc, hãy luôn để lại dấu vết bằng giấy tờ cho mọi giao dịch.)
  • Connect the dots: kết nối các điểm (ám chỉ việc truy xuất thông tin để hiểu bức tranh toàn cảnh).

    • The investigator used traceability data to connect the dots between the supplier and the defective product. (Nhà điều tra đã sử dụng dữ liệu truy xuất nguồn gốc để kết nối các điểm giữa nhà cung cấp sản phẩm bị lỗi.)