trachéal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khí quản: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hoặc thuộc về khí quản, một ống dẫn khí chính trong cơ thể nối họng với phổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le muscle trachéal est important pour la respiration. (Cơ khí quản quan trọng cho việc hô hấp.)
- Une inflammation trachéale peut causer une toux sèche. (Viêm khí quản có thể gây ho khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, "trachéal" thường xuất hiện trong các thuật ngữ mô tả cấu trúc, bệnh lý hoặc thủ thuật liên quan đến khí quản.
- Un son trachéal: Một âm thanh đặc trưng nghe được khi khám khí quản.
- La lumière trachéale: Lòng (khoang bên trong) của khí quản.
Biến thể và từ gần giống
Trachée (danh từ giống cái): Khí quản.
- La trachée conduit l'air vers les poumons. (Khí quản dẫn không khí đến phổi.)
Trachéite (danh từ giống cái): Viêm khí quản.
- Une trachéite est souvent due à une infection. (Viêm khí quản thường do nhiễm trùng.)
Trachéo- (tiền tố): Tiền tố dùng trong các từ ghép liên quan đến khí quản.
- Trachéotomie: Thủ thuật mở khí quản.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác phổ biến. Cụm từ "relatif à la trachée" (liên quan đến khí quản) có thể dùng để giải thích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trachéal".
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) khí quản
- Muscle trachéalcơ khí quản