tracheal vein

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch khí quản: "tracheal vein" một danh từ chỉ một hoặc nhiều tĩnh mạch nhỏ nằmkhí quản (ống dẫn khí từ họng xuống phổi). Các tĩnh mạch này chức năng dẫn máu từ khí quản trở về tim.
dụ sử dụng
  • (Tĩnh mạch khí quản một phần của hệ thống dẫn lưu tĩnh mạch của đường hô hấp.)
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận để tránh làm tổn thương tĩnh mạch khí quản trong quá trình mở khí quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tracheal vein network": mạng lưới tĩnh mạch khí quản, chỉ tập hợp các tĩnh mạch nhỏ này trong cấu trúc giải phẫu.
    • The tracheal vein network helps regulate blood flow in the trachea. (Mạng lưới tĩnh mạch khí quản giúp điều hòa lưu lượng máu trong khí quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracheal (tính từ): thuộc về khí quản.
    • The tracheal mucosa is sensitive to irritation. (Niêm mạc khí quản rất nhạy cảm với sự kích thích.)
  • Vein (danh từ): tĩnh mạch (nói chung).
    • A vein carries blood back to the heart. (Tĩnh mạch mang máu trở về tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Venous branch of the trachea: nhánh tĩnh mạch của khí quản (thuật ngữ giải phẫu học chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tracheal vein" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tracheal vein" đây thuật ngữ chuyên môn.
tracheal vein
The surgeon carefully ligated the tracheal vein during the procedure.