trachelospermum

Định nghĩa

Danh từ: Trachelospermum một chi thực vật thuộc họ Trúc đào (Apocynaceae), bao gồm các loài dây leo thân gỗ nguồn gốc từ châu Á. Đặc điểm nổi bật của chi này nhựa cây màu trắng đục (mủ) trong thân.

dụ sử dụng
  • (, thường được gọi là hoa nhài sao, một loại dây leo trang trí phổ biến.)
  • (Nhựa mủ của các loài có thể gây kích ứng da ở một số người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phân loại sinh học: được sử dụng trong phân loại thực vật để chỉ một chi cụ thể. dụ: (Chi bao gồm khoảng 15 loài.)
  • Làm cảnh: Nhiều loài được trồng làm cây cảnh nhờ hoa thơm khả năng leo bám tốt. dụ: (Người làm vườn thường dùng để phủ tường hoặc giàn leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Trachelospermum jasminoides (danh từ riêng): Loài phổ biến nhất, còn gọi là hoa nhài sao, hoa nhài leo.
  • Họ Trúc đào (Apocynaceae) (danh từ): Họ thực vật chứa chi .
  • Dây leo thân gỗ (danh từ): Đặc điểm chung của các loài trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Star jasmine (danh từ): Tên thông thường của .
  • Confederate jasmine (danh từ): Tên gọi khác của loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến trachelospermum.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến trachelospermum.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trachelospermum"

trachelospermum
A gardener carefully prunes a flowering trachelospermum on a wooden trellis.