tracheophyte
Định nghĩa
Danh từ: Thực vật có mạch, chỉ một nhóm thực vật bậc cao có hệ thống mạch dẫn (gồm mạch gỗ và mạch rây) để vận chuyển nước, chất khoáng và chất dinh dưỡng. Nhóm này bao gồm dương xỉ, thực vật hạt trần (như thông, bách) và thực vật hạt kín (như cây ăn quả, hoa).
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ, thực vật hạt trần và thực vật hạt kín đều là ví dụ về thực vật có mạch.)
- (Sự tiến hóa của thực vật có mạch cho phép cây cối phát triển cao hơn và sinh trưởng trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tracheophyte" thường được dùng trong sinh học thực vật để phân loại các loài thực vật có hệ thống mạch dẫn, đối lập với thực vật không mạch (như rêu).
- Scientists classify tracheophytes into two main groups: seed plants and seedless plants. (Các nhà khoa học phân loại thực vật có mạch thành hai nhóm chính: thực vật có hạt và thực vật không hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tracheophytic (tính từ): thuộc về thực vật có mạch.
- The tracheophytic anatomy includes xylem and phloem. (Giải phẫu của thực vật có mạch bao gồm mạch gỗ và mạch rây.)
Từ đồng nghĩa
- Vascular plant: thực vật có mạch (thuật ngữ phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt thường dùng "thực vật có mạch" hoặc "thực vật bậc cao").
- Cormophyte: thực vật có thân, rễ, lá thật (một thuật ngữ cổ hơn, ít dùng).
Các cụm từ liên quan
- Tracheophyte group: nhóm thực vật có mạch.
- The tracheophyte group dominates terrestrial ecosystems. (Nhóm thực vật có mạch chiếm ưu thế trong hệ sinh thái trên cạn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ đặc biệt cho từ "tracheophyte" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.