tracheostomy

Định nghĩa

Danh từ: Mở khí quản một thủ thuật phẫu thuật tạo một lỗ thông trực tiếp vào khí quản (đường dẫn khí từ mũi, miệng xuống phổi), sau đó đặt một ống thông qua lỗ này để duy trì đường thở cho bệnh nhân. Thủ thuật này thường được thực hiện khi đường thở phía trên (như hầu họng) bị tắc nghẽn do phù nề, ung thư, hoặc các nguyên nhân khác.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân cần được mở khí quản khẩn cấp sau khi cổ họng sưng tấy gây tắc nghẽn.)
  • (Bác sĩ phẫu thuật đã tiến hành mở khí quản để bỏ qua khối u đang chặn đường thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tracheostomy": một lỗ mở khí quản (thường kết quả của phẫu thuật).

    • After the accident, he had a tracheostomy for several months. (Sau tai nạn, anh ấy đã một lỗ mở khí quản trong vài tháng.)
  • "tracheostomy tube": ống thông được đặt vào lỗ mở khí quản.

    • The nurse cleaned the tracheostomy tube to prevent infection. (Y tá đã vệ sinh ống mở khí quản để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tracheotomy (danh từ): Mở khí quản (thường chỉ hành động phẫu thuật, không phải lỗ mở vĩnh viễn). Tuy nhiên, trong thực tế lâm sàng, hai thuật ngữ này thường được dùng thay thế nhau.

    • The emergency tracheotomy saved the patient's life. (Ca mở khí quản khẩn cấp đã cứu sống bệnh nhân.)
  • Endotracheal tube (danh từ): ống nội khí quản (đặt qua miệng hoặc mũi, không phải qua lỗ mởcổ).

    • An endotracheal tube is used during surgery to maintain the airway. (Ống nội khí quản được sử dụng trong phẫu thuật để duy trì đường thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫu thuật mở khí quản (cụm từ mô tả): thủ thuật tạo lỗ thông vào khí quản.
  • Đặt ống thở qua cổ (cụm từ mô tả): cách giải thích đơn giản cho người không chuyên.
Các cụm từ liên quan
  • Tracheostomy care: chăm sóc lỗ mở khí quản.

    • The family received training on tracheostomy care before the patient was discharged. (Gia đình đã được đào tạo về chăm sóc lỗ mở khí quản trước khi bệnh nhân xuất viện.)
  • Tracheostomy decannulation: quá trình rút bỏ ống mở khí quản.

    • Decannulation is considered when the patient can breathe independently. (Rút ống mở khí quản được xem xét khi bệnh nhân có thể tự thở.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này, do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tracheostomy
A doctor performs a tracheostomy on a patient in a hospital.