track down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Truy tìm, lùng sục, tìm ra: "track down" có nghĩa tìm kiếm một người, một vật, hoặc một thông tin nào đó một cách kiên trì hệ thống, thường sau một quá trình khó khăn hoặc tốn nhiều công sức.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã tìm ra được nghi phạm sau ba tháng điều tra.)
  • (Tôi đã cố gắng tìm kiếm một cuốn sách hiếm cho bộ sưu tập của mình.)
  • (Cuối cùng ấy đã tìm ra nguồn gốc của tiếng ồn lạ trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to track down someone/something": dùng để chỉ việc tìm kiếm một người hoặc vật cụ thể, thường liên quan đến việc đi theo dấu vết hoặc manh mối.
    • The journalist tracked down the whistleblower for an exclusive interview. (Nhà báo đã tìm ra người tố giác để một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
  • "to track down information": tìm kiếm thông tin một cách cẩn thận.
    • He spent hours tracking down the correct data for the report. (Anh ấy đã dành hàng giờ để tìm kiếm dữ liệu chính xác cho báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (v): theo dõi, lần theo dấu vết.
    • The hunter tracked the deer through the forest. (Người thợ săn đã theo dấu con hươu xuyên qua khu rừng.)
  • Tracking (n): sự theo dõi, quá trình lần theo.
    • The tracking of the missing hiker took two days. (Việc tìm kiếm người đi bộ đường dài mất tích mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Find: tìm thấy (thường dùng chung chung, không nhấn mạnh sự khó khăn).
  • Locate: xác định vị trí (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính xác).
  • Hunt down: săn lùng, truy bắt (mang tính chất ráo riết hơn, thường dùng cho tội phạm).
  • Trace: lần theo dấu vết (thường dùng cho thông tin hoặc nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Track down: (cụm động từ chính) đã được giải thíchtrên.
  • Track in: mang vào (bụi bẩn, bùn đất) bằng giày dép.
    • Don't track mud in the house! (Đừng mang bùn đất vào nhà!)
  • Track out: mang ra ngoài (bụi bẩn, bùn đất).
    • Please track out the sand from the beach. (Làm ơn mang cát từ bãi biển ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • "On the right track": đi đúng hướng, khả năng thành công.
    • Your research is on the right track; keep going. (Nghiên cứu của bạn đang đi đúng hướng; hãy tiếp tục.)
  • "Lost track of time": mất khái niệm thời gian, quên mất thời gian.
    • I was so engrossed in the book that I lost track of time. (Tôi đã quá mải với cuốn sách đến nỗi quên mất thời gian.)
track down
The dogs track down a deer in the forest.