track event

Định nghĩa

Track event một danh từ ghép dùng để chỉ một môn thi đấu chạy đua trên đường đua (trong nhà hoặc ngoài trời). Đây một loại sự kiện trong điền kinh, nơi các vận động viên thi đấu với nhau bằng cách chạy trên một đường đua được đánh dấu sẵn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc chạy 100 mét một môn thi đấu chạy trên đường đua phổ biến trong Thế vận hội.)
  • ( ấy đã tập luyện chăm chỉ cho môn thi chạy trên đường đua, tập trung vào tốc độ sức bền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Track event thường được phân biệt với field event (môn thi đấu trên sân, như nhảy xa, ném tạ). Trong các cuộc thi điền kinh, hai loại này thường kết hợp thành track and field events (các môn điền kinh).
  • Indoor track event (môn chạy trong nhà) outdoor track event (môn chạy ngoài trời) hai biến thể chính, với đường đua trong nhà thường ngắn hơn ( dụ: 200 mét thay vì 400 mét).
Biến thể từ gần giống
  • Track (danh từ): đường đua (nơi diễn ra các môn chạy).
  • Track athlete (danh từ ghép): vận động viên chạy đường đua.
  • Track race (danh từ ghép): cuộc đua trên đường đua (đồng nghĩa gần với track event).
Từ đồng nghĩa
  • Footrace (danh từ): cuộc đua chạy bộ (thường dùng chung, nhưng không nhấn mạnh đường đua như track event).
  • Running race (danh từ ghép): cuộc đua chạy (cũng chỉ chung các cuộc đua, bao gồm cả trên đường phố).
Các cụm từ liên quan
  • Track event schedule: lịch thi đấu các môn chạy trên đường đua.
    • The track event schedule for the tournament is posted online. (Lịch thi đấu các môn chạy trên đường đua cho giải đấu đã được đăng trực tuyến.)
  • Track event results: kết quả các môn chạy trên đường đua.
    • We checked the track event results to see who won the gold medal. (Chúng tôi đã kiểm tra kết quả các môn chạy trên đường đua để xem ai giành huy chương vàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on track (thành ngữ): đi đúng hướng, tiến triển tốt (không liên quan trực tiếp đến track event nhưng từ "track").
    • Her training is on track for the upcoming track event. (Việc tập luyện của ấy đang đi đúng hướng cho môn chạy sắp tới.)
track event
A runner sprints down the track during a track event.