track record

Định nghĩa

Danh từ: Thành tích, kết quả đã đạt được trong quá khứ của một người, tổ chức, hoặc sản phẩm, thường được dùng để đánh giá khả năng hoặc độ tin cậy trong tương lai.

dụ sử dụng
  • (Công ty một thành tích xuất sắc về dịch vụ khách hàng.)
  • (Thành tích của ấy với tư cách một quản lý dự án rất ấn tượng.)
  • (Mẫu xe này thành tích kém về độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a proven track record": thành tích đã được chứng minh.
    • We hired him because he has a proven track record in sales. (Chúng tôi đã thuê anh ấy anh ấy thành tích đã được chứng minh trong lĩnh vực bán hàng.)
  • "to establish a track record": xây dựng thành tích.
    • The startup needs time to establish a track record. (Công ty khởi nghiệp cần thời gian để xây dựng thành tích.)
  • "track record of success": thành tích thành công.
    • The athlete has a track record of success in international competitions. (Vận động viên này thành tích thành công trong các cuộc thi quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Track (n): đường đua; dấu vết.
  • Record (n): kỷ lục; hồ sơ.
  • Track-record (adj): thuộc về thành tích (thường dùng trong cụm danh từ ghép như "track-record analysis" - phân tích thành tích).
Từ đồng nghĩa
  • Record: hồ sơ, thành tích.
  • Reputation: danh tiếng (dựa trên quá khứ).
  • History: lịch sử (kết quả đã qua).
  • Performance: hiệu suất, kết quả thực hiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "track record".

Thành ngữ liên quan
  • "a track record that speaks for itself": thành tích tự đã nói lên tất cả.
    • His track record speaks for itself; he doesn't need to boast. (Thành tích của anh ấy tự đã nói lên tất cả; anh ấy không cần phải khoe khoang.)
track record
The company has a strong track record of successful product launches.