track-to-track seek time

Định nghĩa

Danh từ: (Khoa học máy tính) Thời gian tìm kiếm giữa các rãnh khoảng thời gian cần thiết để đầu đọc/ghi di chuyển từ một rãnh dữ liệu hiện tại đến một rãnh dữ liệu liền kề (rãnh kế bên) trên đĩa cứng hoặc thiết bị lưu trữ từ tính.

dụ sử dụng
  • (Thời gian tìm kiếm giữa các rãnh củacứng này rất thấp, giúp cải thiện hiệu suất truy cập ngẫu nhiên.)
  • (Các kỹ sư nhắm đến việc giảm thiểu thời gian tìm kiếm giữa các rãnh để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Average track-to-track seek time: Thời gian tìm kiếm trung bình giữa các rãnh, thường được đo bằng mili giây (ms), một chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu năngcứng.

    • The average track-to-track seek time is a key metric for comparing hard drives. (Thời gian tìm kiếm trung bình giữa các rãnh một chỉ số chính để so sánh cáccứng.)
  • Sequential vs. random access: Track-to-track seek time ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất truy cập ngẫu nhiên, trong khi truy cập tuần tự ít bị ảnh hưởng hơn.

    • A low track-to-track seek time benefits random access patterns more than sequential ones. (Thời gian tìm kiếm giữa các rãnh thấp lợi cho các mẫu truy cập ngẫu nhiên hơn các mẫu tuần tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Seek time (n): Thời gian tìm kiếm tổng thể, bao gồm cả di chuyển giữa các rãnh xa hơn.

    • The seek time is the total time for the head to move to any track. (Thời gian tìm kiếm tổng thời gian để đầu đọc di chuyển đến bất kỳ rãnh nào.)
  • Full stroke seek time (n): Thời gian tìm kiếm toàn bộ hành trình, từ rãnh trong cùng đến rãnh ngoài cùng.

    • Full stroke seek time is usually much higher than track-to-track seek time. (Thời gian tìm kiếm toàn bộ hành trình thường cao hơn nhiều so với thời gian tìm kiếm giữa các rãnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Seek time between adjacent tracks: Thời gian tìm kiếm giữa các rãnh liền kề.
  • Inter-track seek time: Thời gian tìm kiếm liên rãnh.
Các cụm từ liên quan
  • Read/write head: Đầu đọc/ghi.
  • Data track: Rãnh dữ liệu.
  • Magnetic storage: Lưu trữ từ tính.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ kỹ thuật này.