trackable
Định nghĩa
Tính từ: Có thể theo dõi, có thể dò tìm, có thể truy vết. "Trackable" mô tả một vật thể, người, hoặc thông tin mà hành trình, vị trí, hoặc sự tiến triển của nó có thể được giám sát, ghi nhận, hoặc xác định một cách liên tục.
Ví dụ sử dụng
- (Gói hàng có mã vạch, khiến nó có thể được theo dõi trong quá trình vận chuyển.)
- (Điện thoại thông minh hiện đại rất dễ bị dò tìm thông qua công nghệ GPS.)
- (Tiến độ của dự án có thể được theo dõi qua bảng điều khiển trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "digitally trackable": Có thể theo dõi bằng kỹ thuật số.
- All employees wear digitally trackable badges for security reasons. (Tất cả nhân viên đều đeo thẻ có thể theo dõi bằng kỹ thuật số vì lý do an ninh.)
- "non-trackable": Không thể theo dõi.
- Cash payments are often considered non-trackable. (Thanh toán tiền mặt thường được coi là không thể truy vết.)
Biến thể và từ gần giống
- Trackability (danh từ): Khả năng theo dõi.
- The trackability of this shipment is excellent. (Khả năng theo dõi của lô hàng này rất tốt.)
- Untrackable (tính từ): Không thể theo dõi.
- The signal became untrackable after the storm. (Tín hiệu trở nên không thể dò tìm sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Traceable: Có thể truy tìm, có thể lần ra dấu vết.
- The source of the error is traceable to a faulty sensor. (Nguồn gốc lỗi có thể truy tìm đến một cảm biến bị hỏng.)
- Monitorable: Có thể giám sát.
- The patient's heart rate is monitorable from a distance. (Nhịp tim của bệnh nhân có thể giám sát từ xa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Track down: Tìm ra, lần theo để bắt được.
- The police managed to track down the stolen vehicle using its GPS. (Cảnh sát đã tìm ra chiếc xe bị đánh cắp bằng GPS của nó.)
- Keep track of: Theo dõi, ghi nhớ.
- It's hard to keep track of all the expenses without a system. (Thật khó để theo dõi tất cả các chi phí mà không có một hệ thống.)
Thành ngữ liên quan
- On the right track: Đi đúng hướng, đang tiến triển tốt.
- The project is on the right track and should finish on time. (Dự án đang đi đúng hướng và sẽ hoàn thành đúng hạn.)
- Off the track: Lạc hướng, sai đường.
- His argument went off the track after he introduced irrelevant details. (Lập luận của anh ta bị lạc hướng sau khi đưa ra những chi tiết không liên quan.)