tracked
Định nghĩa
Tính từ: tracked mô tả một vật thể hoặc bề mặt có dấu vết, đường mòn, hoặc được trang bị các đường ray (bánh xích).
- Có dấu vết, có vết hằn: Chỉ một bề mặt (như tuyết, bùn, cát) đã bị để lại dấu chân, dấu bánh xe, hoặc dấu vết của động vật, con người, hoặc phương tiện.
- Có bánh xích, có đường ray: Mô tả các phương tiện (như xe tăng, máy ủi) được trang bị bánh xích thay vì bánh lốp, giúp di chuyển trên địa hình khó khăn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (có dấu vết):
- The new snow was tracked by rabbits. (Lớp tuyết mới đã bị thỏ để lại dấu vết.)
- The muddy floor was tracked by the children's boots. (Sàn nhà lầy lội đã bị in dấu giày ống của lũ trẻ.)
Nghĩa 2 (có bánh xích):
- The army uses tracked vehicles for rough terrain. (Quân đội sử dụng các phương tiện có bánh xích cho địa hình gồ ghề.)
- A tracked bulldozer can move easily through mud. (Một chiếc máy ủi có bánh xích có thể di chuyển dễ dàng qua bùn lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Heavily tracked": bị để lại nhiều dấu vết, thường do nhiều người hoặc động vật đi qua.
- The path was heavily tracked after the festival. (Con đường đã bị để lại nhiều dấu vết sau lễ hội.)
"Tracked vehicle": phương tiện bánh xích, thường dùng trong quân sự hoặc xây dựng.
- Tracked vehicles are essential for construction on soft ground. (Phương tiện bánh xích rất cần thiết cho xây dựng trên nền đất mềm.)
Biến thể và từ gần giống
Track (n): dấu vết, đường mòn, đường ray.
- We followed the tracks of a deer. (Chúng tôi theo dấu vết của một con nai.)
Tracking (n): sự theo dõi, sự để lại dấu vết.
- The tracking of wild animals requires patience. (Việc theo dõi động vật hoang dã đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Untracked (adj): không có dấu vết, chưa bị động vật hoặc người đi qua.
- We skied on untracked snow. (Chúng tôi trượt tuyết trên lớp tuyết chưa có dấu vết.)
Từ đồng nghĩa
- Marked: có dấu hiệu, có vết.
- Imprinted: bị in dấu, bị hằn lại.
- Caterpillar: (dùng cho xe) có bánh xích (thường chỉ loại xe tăng hoặc xe ủi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Track down: lần theo dấu vết để tìm ra.
- The police tracked down the criminal. (Cảnh sát đã lần theo dấu vết để tìm ra tên tội phạm.)
Track in: mang dấu vết vào (thường là bùn đất từ bên ngoài).
- The kids tracked mud into the house. (Lũ trẻ mang bùn đất vào nhà.)
Thành ngữ liên quan
On the right track: đi đúng hướng, đúng cách.
- Her research is on the right track. (Nghiên cứu của cô ấy đang đi đúng hướng.)
Keep track of: theo dõi, ghi nhớ.
- He keeps track of his expenses. (Anh ấy theo dõi các khoản chi tiêu của mình.)