tractarian

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo thuyết Tractarian: "tractarian" chỉ một người ủng hộ phong trào Oxford (Oxford Movement) trong Giáo hội Anh vào thế kỷ 19, phong trào này được trình bày qua các tập sách nhỏ gọi là "Tracts for the Times". Những người này chủ trương khôi phục các truyền thống Công giáo cổ xưa trong Giáo hội Anh.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết Tractarian: "tractarian" cũng được dùng như một tính từ để mô tả bất cứ điều liên quan đến phong trào này hoặc các nguyên tắc của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tractarian argued for a return to early Christian rituals. (Người theo thuyết Tractarian đã tranh luận về việc quay trở lại các nghi lễ đốc giáo thời kỳ đầu.)
    • Many tractarians were influential in the Anglican Church. (Nhiều người theo thuyết Tractarian ảnh hưởng trong Giáo hội Anh.)
  • Tính từ:

    • The tractarian movement sparked intense debate within the church. (Phong trào Tractarian đã gây ra cuộc tranh luận gay gắt trong giáo hội.)
    • His tractarian views emphasized the importance of apostolic succession. (Quan điểm Tractarian của ông nhấn mạnh tầm quan trọng của sự kế thừa tông đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tractarian theology": thần học Tractarian, nhấn mạnh các giáo về tích truyền thống.

    • Tractarian theology sought to bridge Protestant and Catholic doctrines. (Thần học Tractarian tìm cách kết nối các giáo Tin Lành Công giáo.)
  • "Tractarian principles": các nguyên tắc Tractarian, thường liên quan đến lễ nghi thẩm quyền của giáo hội.

    • The church adopted several tractarian principles in its liturgy. (Nhà thờ đã áp dụng một số nguyên tắc Tractarian trong phụng vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractarianism (danh từ): thuyết Tractarian, toàn bộ hệ tư tưởng của phong trào.

    • Tractarianism was a significant force in 19th-century Anglicanism. (Thuyết Tractarian một lực lượng quan trọng trong Giáo hội Anh thế kỷ 19.)
  • Tractarianize (động từ, hiếm): làm cho mang tính Tractarian.

    • The bishop attempted to tractarianize the local clergy. (Giám mục đã cố gắng biến các giáo sĩ địa phương thành người theo thuyết Tractarian.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxford Movement follower: người theo phong trào Oxford.
  • High Church Anglican: tín đồ Anh giáo theo khuynh hướng cao (nhấn mạnh lễ nghi truyền thống).
Các cụm từ (không phrasal verbs đây từ chuyên ngành)
  • Tractarian controversy: cuộc tranh cãi về thuyết Tractarian.
    • The tractarian controversy divided many Anglican parishes. (Cuộc tranh cãi về thuyết Tractarian đã chia rẽ nhiều giáo xứ Anh giáo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tractarian" đây thuật ngữ lịch sử thần học chuyên biệt.
tractarian
A Tractarian writes a pamphlet in his study.