trad

trad

A jazz band plays a lively trad tune in a small club.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhạc jazz truyền thống: "trad" một từ viết tắt của "traditional jazz" (nhạc jazz truyền thống), chỉ thể loại nhạc jazz được hồi sinh vào những năm 1950. Thể loại này tập trung vào các giai điệu phong cách chơi nhạc jazz từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt từ New Orleans.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy người hâm mộ nhạc jazz truyền thống thích nghe các ban nhạc Dixieland.)
  • (Lễ hội cả các buổi biểu diễn nhạc jazz hiện đại nhạc jazz truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play trad": chơi nhạc jazz truyền thống.

    • The band decided to play trad at the local club. (Ban nhạc quyết định chơi nhạc jazz truyền thống tại câu lạc bộ địa phương.)
  • "trad revival": sự hồi sinh của nhạc jazz truyền thống.

    • The trad revival in the 1950s brought old jazz styles back to popularity. (Sự hồi sinh của nhạc jazz truyền thống vào những năm 1950 đã đưa các phong cách jazz trở lại phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditional (adj): truyền thống (thường dùng đầy đủ hơn "trad").
    • He prefers traditional jazz over modern styles. (Anh ấy thích nhạc jazz truyền thống hơn các phong cách hiện đại.)
  • Trad jazz (n): cụm từ đầy đủ của "trad".
    • Trad jazz is known for its lively rhythms and improvisation. (Nhạc jazz truyền thống nổi tiếng với nhịp điệu sôi động sự ngẫu hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dixieland: một phong cách nhạc jazz truyền thống từ New Orleans, thường được coi đồng nghĩa với "trad".
  • New Orleans jazz: nhạc jazz gốc từ New Orleans, cũng nền tảng của "trad".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "trad". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Play trad: chơi nhạc jazz truyền thống. - They love to play trad at weekend gigs. (Họ thích chơi nhạc jazz truyền thống tại các buổi biểu diễn cuối tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "trad".