trade balance
Danh từ: - Cán cân thương mại: "trade balance" là thuật ngữ kinh tế chỉ sự chênh lệch về giá trị giữa tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu và tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu của một quốc gia trong một khoảng thời gian nhất định (thường là một tháng, một quý hoặc một năm). Nếu giá trị xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu, cán cân thương mại được gọi là thặng dư (surplus). Nếu nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu, đó là thâm hụt (deficit).
- (Cán cân thương mại của quốc gia này đã âm trong ba năm liên tiếp.)
- (Một cán cân thương mại dương thường được coi là dấu hiệu của sức mạnh kinh tế.)
- (Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện cán cân thương mại.)
- "favorable trade balance": cán cân thương mại thuận lợi (khi xuất khẩu vượt nhập khẩu).
- A favorable trade balance helps increase a nation's foreign currency reserves. (Cán cân thương mại thuận lợi giúp tăng dự trữ ngoại tệ của một quốc gia.)
- "unfavorable trade balance": cán cân thương mại bất lợi (khi nhập khẩu vượt xuất khẩu).
- An unfavorable trade balance may lead to currency depreciation. (Cán cân thương mại bất lợi có thể dẫn đến sự mất giá của đồng tiền.)
- "trade balance deficit": thâm hụt cán cân thương mại.
- The trade balance deficit widened due to rising oil imports. (Thâm hụt cán cân thương mại gia tăng do nhập khẩu dầu mỏ tăng cao.)
- "trade balance surplus": thặng dư cán cân thương mại.
- China has maintained a large trade balance surplus with the United States. (Trung Quốc đã duy trì thặng dư cán cân thương mại lớn với Hoa Kỳ.)
- Balance of trade (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với "trade balance", thường được dùng trong các báo cáo kinh tế chính thức.
- The balance of trade is a key indicator of a country's economic health. (Cán cân thương mại là một chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế của một quốc gia.)
- Trade deficit (danh từ): thâm hụt thương mại, chỉ tình trạng nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu.
- Trade surplus (danh từ): thặng dư thương mại, chỉ tình trạng xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.
- Balance of trade: cán cân thương mại (thuật ngữ chính thức).
- Merchandise trade balance: cán cân thương mại hàng hóa (chỉ hàng hóa hữu hình, không bao gồm dịch vụ).
- Net exports: xuất khẩu ròng (giá trị xuất khẩu trừ nhập khẩu).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trade balance", nhưng các động từ thường đi kèm bao gồm: - Improve the trade balance: cải thiện cán cân thương mại. - The country is trying to improve its trade balance by boosting exports. (Quốc gia này đang cố gắng cải thiện cán cân thương mại bằng cách thúc đẩy xuất khẩu.) - Worsen the trade balance: làm xấu đi cán cân thương mại. - The pandemic worsened the trade balance of many developing nations. (Đại dịch đã làm xấu đi cán cân thương mại của nhiều quốc gia đang phát triển.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "trade balance", nhưng có một cụm từ thường dùng: - "Strike a balance": đạt được sự cân bằng (không dùng riêng cho thương mại, nhưng liên quan đến khái niệm "balance"). - The government must strike a balance between protecting domestic industries and promoting free trade. (Chính phủ phải đạt được sự cân bằng giữa bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước và thúc đẩy thương mại tự do.)