trade barrier
Định nghĩa
Danh từ: Trade barrier (rào cản thương mại) là bất kỳ quy định, chính sách hoặc biện pháp nào do chính phủ hoặc tổ chức đặt ra nhằm hạn chế, kiểm soát hoặc cản trở hoạt động thương mại quốc tế giữa các quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã áp đặt một rào cản thương mại mới đối với ô tô nhập khẩu để bảo vệ các nhà sản xuất trong nước.)
- (Loại bỏ các rào cản thương mại có thể giúp giảm giá cho người tiêu dùng.)
- (Thuế quan là một trong những loại rào cản thương mại phổ biến nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to remove trade barriers": loại bỏ các rào cản thương mại.
- Countries often negotiate to remove trade barriers and boost economic growth. (Các quốc gia thường đàm phán để loại bỏ các rào cản thương mại và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- "non-tariff trade barrier": rào cản thương mại phi thuế quan (ví dụ: hạn ngạch, kiểm tra chất lượng, quy định về xuất xứ).
- Strict safety regulations can act as a non-tariff trade barrier for developing countries. (Các quy định an toàn nghiêm ngặt có thể hoạt động như một rào cản thương mại phi thuế quan đối với các nước đang phát triển.)
- "to erect trade barriers": dựng lên các rào cản thương mại.
- Some nations erect trade barriers to protect their domestic industries from foreign competition. (Một số quốc gia dựng lên các rào cản thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade barrier (danh từ ghép): rào cản thương mại.
- Trade restriction (danh từ): hạn chế thương mại (một dạng cụ thể của rào cản thương mại).
- Protectionism (danh từ): chủ nghĩa bảo hộ (chính sách sử dụng rào cản thương mại để bảo vệ nền kinh tế trong nước).
Từ đồng nghĩa
- Trade impediment: trở ngại thương mại.
- Market barrier: rào cản thị trường.
- Import restriction: hạn chế nhập khẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To break down trade barriers: phá bỏ các rào cản thương mại.
- Free trade agreements aim to break down trade barriers between nations. (Các hiệp định thương mại tự do nhằm phá bỏ các rào cản thương mại giữa các quốc gia.)
- To set up trade barriers: thiết lập các rào cản thương mại.
- The country set up trade barriers to limit the influx of cheap goods. (Quốc gia đó đã thiết lập các rào cản thương mại để hạn chế dòng hàng hóa giá rẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Level the playing field: tạo sân chơi bình đẳng (thường được dùng trong bối cảnh loại bỏ rào cản thương mại).
- Removing trade barriers helps level the playing field for all countries. (Loại bỏ các rào cản thương mại giúp tạo ra sân chơi bình đẳng cho tất cả các quốc gia.)