trade bill
Định nghĩa
Danh từ:
- Dự luật thương mại: "trade bill" là một đạo luật (statute) được đề xuất nhằm quy định hoặc điều chỉnh hoạt động ngoại thương (foreign trade) của một quốc gia. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực chính trị và kinh tế để chỉ một văn bản pháp lý chưa được thông qua, có nội dung liên quan đến xuất nhập khẩu, thuế quan, hoặc các hiệp định thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đưa ra một dự luật thương mại mới nhằm giảm thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.)
- (Dự luật thương mại đã được tranh luận tại Quốc hội trong nhiều tuần trước khi được bỏ phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pass a trade bill": thông qua một dự luật thương mại.
- The Senate passed the trade bill with a narrow majority. (Thượng viện đã thông qua dự luật thương mại với đa số mong manh.)
- "to veto a trade bill": phủ quyết một dự luật thương mại.
- The President threatened to veto the trade bill if it included certain provisions. (Tổng thống đe dọa sẽ phủ quyết dự luật thương mại nếu nó bao gồm một số điều khoản nhất định.)
- "trade bill negotiations": các cuộc đàm phán về dự luật thương mại.
- Trade bill negotiations between the two parties broke down due to disagreements on tariffs. (Các cuộc đàm phán về dự luật thương mại giữa hai bên đã đổ vỡ do bất đồng về thuế quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade agreement (danh từ): hiệp định thương mại (thường là thỏa thuận song phương hoặc đa phương, khác với dự luật là văn bản pháp lý nội địa).
- The trade agreement was signed by both countries. (Hiệp định thương mại đã được ký kết bởi cả hai quốc gia.)
- Trade policy (danh từ): chính sách thương mại (khung tổng thể, không chỉ giới hạn ở một dự luật).
- The new trade policy focuses on protecting domestic industries. (Chính sách thương mại mới tập trung vào việc bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Commerce bill: dự luật thương mại (cách dùng ít phổ biến hơn, thường thay thế "trade" bằng "commerce").
- Foreign trade bill: dự luật ngoại thương (nhấn mạnh vào khía cạnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bring in a trade bill: đưa ra một dự luật thương mại.
- The committee brought in a trade bill to address unfair trade practices. (Ủy ban đã đưa ra một dự luật thương mại để giải quyết các hành vi thương mại không công bằng.)
- Vote on a trade bill: bỏ phiếu về một dự luật thương mại.
- Parliament will vote on the trade bill next week. (Quốc hội sẽ bỏ phiếu về dự luật thương mại vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- "The devil is in the details of the trade bill": (thành ngữ) khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ của dự luật thương mại.
- The trade bill seems promising, but the devil is in the details. (Dự luật thương mại có vẻ hứa hẹn, nhưng khó khăn nằm ở những chi tiết nhỏ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống