trade cycle
Danh từ: trade cycle (chu kỳ thương mại) chỉ những biến động lặp đi lặp lại trong hoạt động kinh tế, bao gồm các giai đoạn suy thoái, phục hồi, tăng trưởng và suy giảm.
- (Chu kỳ thương mại ở quốc gia này thường kéo dài khoảng bảy năm.)
- (Trong một chu kỳ thương mại, các doanh nghiệp trải qua những giai đoạn thịnh vượng và suy thoái xen kẽ.)
"the phases of a trade cycle": các giai đoạn của chu kỳ thương mại, bao gồm mở rộng, đỉnh điểm, suy thoái, và đáy.
- Understanding the phases of a trade cycle helps investors make better decisions. (Hiểu các giai đoạn của chu kỳ thương mại giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định tốt hơn.)
"to smooth out the trade cycle": làm dịu các biến động của chu kỳ thương mại, thường thông qua chính sách kinh tế.
- Governments often use fiscal policies to smooth out the trade cycle. (Các chính phủ thường sử dụng chính sách tài khóa để làm dịu các biến động của chu kỳ thương mại.)
Business cycle (danh từ): chu kỳ kinh doanh, đồng nghĩa với trade cycle, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế vĩ mô.
- The business cycle is a key concept in macroeconomics. (Chu kỳ kinh doanh là một khái niệm chính trong kinh tế vĩ mô.)
Economic cycle (danh từ): chu kỳ kinh tế, cùng nghĩa và được dùng phổ biến hơn trong văn nói.
- The economic cycle affects employment rates and inflation. (Chu kỳ kinh tế ảnh hưởng đến tỷ lệ việc làm và lạm phát.)
- Economic fluctuation: biến động kinh tế.
- Cyclical movement: chuyển động chu kỳ.
Không có phrasal verbs trực tiếp với trade cycle, nhưng có thể dùng: - Go through a trade cycle: trải qua một chu kỳ thương mại. - The economy is going through a trade cycle of expansion and contraction. (Nền kinh tế đang trải qua một chu kỳ thương mại của sự mở rộng và thu hẹp.)
- Boom and bust (thành ngữ): thịnh vượng và suy thoái, mô tả các giai đoạn cực đoan trong chu kỳ thương mại.
- The housing market is known for its cycles of boom and bust. (Thị trường nhà ở nổi tiếng với các chu kỳ thịnh vượng và suy thoái.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống