trade deficit

Định nghĩa

Danh từ: Thâm hụt thương mại, tình trạng nhập siêu. - Thâm hụt thương mại: "Trade deficit" tình trạng giá trị hàng hóa dịch vụ một quốc gia nhập khẩu từ nước ngoài lớn hơn giá trị hàng hóa dịch vụ quốc gia đó xuất khẩu ra nước ngoài. Nói cách khác, đây sự chênh lệch âm giữa xuất khẩu nhập khẩu.

dụ sử dụng
  • (Hoa Kỳ một thâm hụt thương mại lớn với Trung Quốc.)
  • (Một thâm hụt thương mại kéo dài có thể làm suy yếu tiền tệ của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a trade deficit": duy trì hoặc thâm hụt thương mại.
    • Many developing countries run a trade deficit as they import machinery and technology. (Nhiều quốc gia đang phát triển thâm hụt thương mại khi họ nhập khẩu máy móc công nghệ.)
  • "narrow a trade deficit": thu hẹp thâm hụt thương mại.
    • The government implemented policies to narrow the trade deficit. (Chính phủ đã thực hiện các chính sách để thu hẹp thâm hụt thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade surplus (danh từ): thặng dư thương mại, tình trạng xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu (trái nghĩa với "trade deficit").
  • Trade balance (danh từ): cán cân thương mại, sự chênh lệch giữa xuất khẩu nhập khẩu.
Từ đồng nghĩa
  • Import surplus: nhập siêu (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế).
  • Negative trade balance: cán cân thương mại âm.
Các cụm từ liên quan
  • Trade deficit gap: khoảng cách thâm hụt thương mại.
    • The trade deficit gap widened last year due to increased oil imports. (Khoảng cách thâm hụt thương mại đã mở rộng vào năm ngoái do nhập khẩu dầu tăng.)
  • Trade deficit reduction: giảm thâm hụt thương mại.
    • The agreement aims at trade deficit reduction. (Thỏa thuận nhằm mục đích giảm thâm hụt thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red (thành ngữ): trong tình trạng thua lỗ hoặc nợ nần, thường được dùng để chỉ thâm hụt thương mại khi cán cân thương mại âm.
    • The country's trade balance is in the red for the third consecutive year. (Cán cân thương mại của quốc gia này đang trong tình trạng thua lỗ trong năm thứ ba liên tiếp.)
trade deficit
A country's trade deficit can affect its currency value.