trade discount
Định nghĩa
Danh từ: trade discount là khoản chiết khấu được nhà sản xuất hoặc nhà bán buôn dành cho người bán lẻ hoặc thương nhân, dựa trên giá niêm yết của hàng hóa. Khoản chiết khấu này thường được tính như một tỷ lệ phần trăm trên giá gốc, nhằm khuyến khích mua số lượng lớn hoặc duy trì mối quan hệ thương mại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất đã đưa ra mức chiết khấu thương mại 10% cho tất cả các nhà bán lẻ đặt hàng hơn 100 đơn vị.)
- (Chiết khấu thương mại không được ghi nhận riêng trong sổ kế toán; chúng được khấu trừ trực tiếp từ giá niêm yết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to allow a trade discount": cho phép chiết khấu thương mại.
- The wholesaler agreed to allow a 15% trade discount for bulk purchases. (Nhà bán buôn đồng ý cho phép chiết khấu thương mại 15% cho các đơn hàng số lượng lớn.)
- "trade discount rate": tỷ lệ chiết khấu thương mại.
- The trade discount rate varies depending on the volume of the order. (Tỷ lệ chiết khấu thương mại thay đổi tùy thuộc vào khối lượng đơn hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade-in discount (n): chiết khấu đổi hàng cũ lấy hàng mới.
- The store offered a trade-in discount for customers exchanging their old phones. (Cửa hàng đưa ra chiết khấu đổi hàng cho khách hàng trao đổi điện thoại cũ.)
- Quantity discount (n): chiết khấu số lượng (tương tự nhưng có thể áp dụng cho cả người tiêu dùng cuối).
Từ đồng nghĩa
- Wholesale discount: chiết khấu bán buôn.
- Dealer discount: chiết khấu dành cho đại lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To deduct a trade discount (v): khấu trừ chiết khấu thương mại.
- The invoice shows the list price after deducting the trade discount. (Hóa đơn hiển thị giá niêm yết sau khi khấu trừ chiết khấu thương mại.)
- To calculate a trade discount (v): tính toán chiết khấu thương mại.
- The accountant will calculate the trade discount based on the agreed percentage. (Kế toán sẽ tính toán chiết khấu thương mại dựa trên tỷ lệ phần trăm đã thỏa thuận.)
Thành ngữ liên quan
- "No trade discount": không có chiết khấu thương mại.
- The policy states that no trade discount is given for single-unit purchases. (Chính sách quy định rằng không có chiết khấu thương mại cho các đơn hàng mua lẻ từng đơn vị.)