trade embargo
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh cấm vận thương mại. Đây là một sắc lệnh của chính phủ nhằm áp đặt rào cản thương mại, thường ngăn cấm hoặc hạn chế việc xuất nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ hoặc giao dịch tài chính với một quốc gia hoặc khu vực cụ thể. Mục đích thường là gây áp lực chính trị hoặc kinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Liên Hợp Quốc đã áp đặt một lệnh cấm vận thương mại lên quốc gia đó để ngăn chặn xung đột.)
- (Lệnh cấm vận thương mại đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nền kinh tế quốc gia, gây ra tình trạng thiếu hụt hàng hóa thiết yếu.)
- (Nhiều công ty đã phải ngừng kinh doanh với quốc gia đó vì lệnh cấm vận thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lift a trade embargo": dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại.
- After years of negotiations, the government decided to lift the trade embargo. (Sau nhiều năm đàm phán, chính phủ đã quyết định dỡ bỏ lệnh cấm vận thương mại.)
- "to impose a trade embargo": áp đặt lệnh cấm vận thương mại.
- The United States imposed a trade embargo on Cuba in 1960. (Hoa Kỳ đã áp đặt lệnh cấm vận thương mại lên Cuba vào năm 1960.)
- "to violate a trade embargo": vi phạm lệnh cấm vận thương mại.
- The company was fined for violating the trade embargo by exporting weapons. (Công ty đã bị phạt vì vi phạm lệnh cấm vận thương mại khi xuất khẩu vũ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Embargo (danh từ): lệnh cấm vận (có thể không chỉ về thương mại, mà còn về thông tin, vận chuyển).
- The news embargo prevented reporters from publishing the story. (Lệnh cấm vận tin tức đã ngăn các phóng viên đăng tải câu chuyện.)
- Trade barrier (danh từ): rào cản thương mại (thuế quan, hạn ngạch, v.v.).
- Tariffs are a common type of trade barrier. (Thuế quan là một loại rào cản thương mại phổ biến.)
- Sanctions (danh từ số nhiều): các biện pháp trừng phạt (có thể bao gồm cấm vận thương mại).
- The economic sanctions included a trade embargo on oil exports. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế bao gồm lệnh cấm vận thương mại đối với xuất khẩu dầu mỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial embargo: cấm vận thương mại (cách nói trang trọng hơn).
- Economic blockade: phong tỏa kinh tế (thường mạnh hơn, bao gồm cả cấm vận hàng hải).
- The economic blockade cut off all supply routes to the island. (Phong tỏa kinh tế đã cắt đứt mọi tuyến đường tiếp tế đến hòn đảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "trade embargo", nhưng có thể dùng động từ đi kèm như trên.)
Thành ngữ liên quan
- "to be under an embargo": bị áp đặt lệnh cấm vận.
- The country has been under an embargo for decades. (Quốc gia đó đã bị áp đặt lệnh cấm vận trong nhiều thập kỷ.)
- "to break an embargo": phá vỡ lệnh cấm vận.
- Smugglers tried to break the trade embargo by shipping goods through neighboring countries. (Những kẻ buôn lậu đã cố gắng phá vỡ lệnh cấm vận thương mại bằng cách vận chuyển hàng hóa qua các nước láng giềng.)