trade good

Định nghĩa

Danh từ: Hàng hóa thương mại, mặt hàng trao đổi: "trade good" chỉ các sản phẩm hoặc vật phẩm được mua bán, trao đổi trong hoạt động thương mại. Đây những mặt hàng giá trị kinh tế, được sản xuất để phục vụ việc buôn bán giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Gia vị lụa những mặt hàng thương mại quan trọng dọc theo Con đường lụa cổ đại.)
  • (Công ty chuyên xuất khẩu các mặt hàng thương mại nông nghiệp như cà phê gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trade good" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kinh tế hoặc thương mại quốc tế để nhấn mạnh tính chất trao đổi của hàng hóa.
    • In the colonial era, gold and silver were considered the most valuable trade goods. (Trong thời kỳ thuộc địa, vàng bạc được coi những mặt hàng thương mại giá trị nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade (danh từ): thương mại, sự buôn bán.

    • International trade has grown significantly over the past century. (Thương mại quốc tế đã phát triển đáng kể trong thế kỷ qua.)
  • Goods (danh từ số nhiều): hàng hóa nói chung.

    • The store sells household goods and electronics. (Cửa hàng bán hàng hóa gia dụng thiết bị điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Commodity (hàng hóa): thường dùng để chỉ các sản phẩm thô hoặc cơ bản được giao dịch trên thị trường.
  • Merchandise (hàng hóa): thuật ngữ chính thức hơn, chỉ các sản phẩm được mua bán.
  • Product (sản phẩm): kết quả của quá trình sản xuất, có thể hàng hóa hoặc dịch vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trade in (buôn bán, trao đổi): đem hàng để đổi lấy hàng mới.

    • He traded in his old car for a newer model. (Anh ấy đã đổi chiếc xe của mình để lấy một mẫu mới hơn.)
  • Trade off (đánh đổi): từ bỏ một thứ để đạt được thứ khác.

    • The company had to trade off quality for lower costs. (Công ty đã phải đánh đổi chất lượng để chi phí thấp hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • A fair trade (một sự trao đổi công bằng): chỉ một giao dịch mà cả hai bên đều lợi.
    • Exchanging my old bike for your skateboard seems like a fair trade to me. (Đổi xe đạp của tôi lấy ván trượt của bạn có vẻ như là một sự trao đổi công bằng đối với tôi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trade good
A merchant displays his trade goods at a bustling market.