trade magazine

Định nghĩa

Danh từ: Tạp chí chuyên ngành (thương mại) – một loại tạp chí được xuất bản dành cho được đọc bởi các thành viên của một nhóm ngành nghề cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy đăng ký một tạp chí chuyên ngành dành cho các nhà thiết kế đồ họa để cập nhật xu hướng ngành.)
  • (Bài báo trên tạp chí chuyên ngành đã cung cấp những hiểu biết quý giá về các kỹ thuật xây dựng mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to a trade magazine": viết bài hoặc gửi nội dung cho một tạp chí chuyên ngành.

    • Many experts contribute to trade magazines to share their knowledge. (Nhiều chuyên gia viết bài cho các tạp chí chuyên ngành để chia sẻ kiến thức của họ.)
  • "trade magazine subscription": đăng ký nhận tạp chí chuyên ngành định kỳ.

    • A trade magazine subscription is often tax-deductible for professionals. (Việc đăng ký tạp chí chuyên ngành thường được khấu trừ thuế cho các chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade journal (danh từ): tạp chí chuyên ngành, thường mang tính học thuật hơn.

    • The trade journal published a study on new marketing strategies. (Tạp chí chuyên ngành đã công bố một nghiên cứu về các chiến lược tiếp thị mới.)
  • Industry magazine (danh từ): tạp chí ngành, đồng nghĩa với "trade magazine".

    • This industry magazine covers the latest developments in renewable energy. (Tạp chí ngành này bao quát những phát triển mới nhất trong năng lượng tái tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialized magazine: tạp chí chuyên biệt, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
  • Professional publication: ấn phẩm chuyên nghiệp, dành cho giới chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pick up a trade magazine: mua hoặc lấy một tạp chí chuyên ngành.

    • He picked up a trade magazine at the conference. (Anh ấy đã lấy một tạp chí chuyên ngành tại hội nghị.)
  • To flip through a trade magazine: lướt qua một tạp chí chuyên ngành.

    • She flipped through the trade magazine during her lunch break. ( ấy lướt qua tạp chí chuyên ngành trong giờ nghỉ trưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bible of the industry": kinh thánh của ngànhmột tạp chí hoặc ấn phẩm được coi nguồn tham khảo quan trọng nhất trong lĩnh vực đó.
    • That trade magazine is considered the Bible of the automotive industry. (Tạp chí chuyên ngành đó được coi kinh thánh của ngành công nghiệp ô tô.)
trade magazine
A chef reads a trade magazine in the restaurant kitchen.