trade policy
Định nghĩa
Danh từ: Chính sách thương mại – Chính sách của một chính phủ nhằm kiểm soát và điều tiết hoạt động thương mại với nước ngoài, bao gồm các biện pháp như thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp, và các quy định về xuất nhập khẩu.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách thương mại của chính phủ nhằm bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.)
- (Những thay đổi trong chính sách thương mại có thể ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa nhập khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to formulate trade policy": xây dựng chính sách thương mại.
- The committee is responsible for formulating trade policy. (Ủy ban chịu trách nhiệm xây dựng chính sách thương mại.)
- "to implement trade policy": thực thi chính sách thương mại.
- The new trade policy will be implemented next year. (Chính sách thương mại mới sẽ được thực thi vào năm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade (n): thương mại, buôn bán.
- International trade is essential for economic growth. (Thương mại quốc tế rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)
- Policy (n): chính sách.
- The company has a strict policy on data privacy. (Công ty có chính sách nghiêm ngặt về quyền riêng tư dữ liệu.)
- Trade agreement (n): hiệp định thương mại.
- The two countries signed a new trade agreement. (Hai nước đã ký một hiệp định thương mại mới.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial policy: chính sách thương mại (thường dùng trong bối cảnh kinh tế học).
- Foreign trade policy: chính sách ngoại thương (nhấn mạnh khía cạnh quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "trade policy".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "trade policy".)