trade protection
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bảo hộ thương mại: "trade protection" là chính sách áp đặt thuế quan hoặc hạn ngạch đối với hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ nước ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thực hiện bảo hộ thương mại để che chở cho nông dân địa phương khỏi hàng nhập khẩu giá rẻ.)
- (Ông ấy đã đưa bảo hộ thương mại thành một điểm chính trong cương lĩnh của đảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to impose trade protection": áp đặt bảo hộ thương mại.
- The country decided to impose trade protection on steel imports. (Quốc gia đó đã quyết định áp đặt bảo hộ thương mại đối với thép nhập khẩu.)
"to lift trade protection": dỡ bỏ bảo hộ thương mại.
- After the trade agreement, they agreed to lift trade protection on agricultural products. (Sau hiệp định thương mại, họ đã đồng ý dỡ bỏ bảo hộ thương mại đối với nông sản.)
Biến thể và từ gần giống
Trade protectionism (n): chủ nghĩa bảo hộ thương mại (hệ tư tưởng hoặc học thuyết ủng hộ bảo hộ thương mại).
- Trade protectionism often leads to trade wars between countries. (Chủ nghĩa bảo hộ thương mại thường dẫn đến chiến tranh thương mại giữa các quốc gia.)
Protectionist (adj): mang tính bảo hộ (thường dùng để chỉ chính sách hoặc quan điểm).
- The protectionist policies hurt the export sector. (Các chính sách bảo hộ đã gây tổn hại cho ngành xuất khẩu.)
Từ đồng nghĩa
- Tariff barrier: hàng rào thuế quan.
- Import restriction: hạn chế nhập khẩu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "trade protection" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- "to play the protectionist card": chơi lá bài bảo hộ (sử dụng chính sách bảo hộ thương mại để đạt lợi thế chính trị).
- The politician played the protectionist card to win votes from industrial workers. (Chính trị gia đó đã chơi lá bài bảo hộ để giành phiếu bầu từ công nhân công nghiệp.)