trade secret
Danh từ:
- Bí mật thương mại: "trade secret" dùng để chỉ một phương pháp, thiết bị, công thức hoặc thông tin bí mật mang lại lợi thế cạnh tranh cho một nhà sản xuất hoặc doanh nghiệp so với đối thủ. Đây là tài sản trí tuệ quan trọng, thường được bảo vệ bằng luật pháp.
- (Công thức của Coca-Cola là một trong những bí mật thương mại nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Các công ty thường bảo vệ bí mật thương mại của mình thông qua các thỏa thuận không tiết lộ.)
"to be a trade secret": là một bí mật thương mại.
The manufacturing process of this alloy is a trade secret. (Quy trình sản xuất hợp kim này là một bí mật thương mại.)"to protect a trade secret": bảo vệ bí mật thương mại.
The company took legal action to protect its trade secret. (Công ty đã thực hiện hành động pháp lý để bảo vệ bí mật thương mại của mình.)
Trade-secret (adj): thuộc về bí mật thương mại.
They signed a trade-secret agreement. (Họ đã ký một thỏa thuận về bí mật thương mại.)Trade secret law (n): luật về bí mật thương mại.
Trade secret law varies from country to country. (Luật về bí mật thương mại khác nhau giữa các quốc gia.)
- Confidential information: thông tin bảo mật. (Công thức được coi là thông tin bảo mật.)
- Proprietary knowledge: kiến thức độc quyền. (Kỹ thuật này là kiến thức độc quyền của công ty.)
- Keep a trade secret: giữ một bí mật thương mại. (Các nhân viên được yêu cầu giữ bí mật thương mại.)
- Steal a trade secret: đánh cắp bí mật thương mại. (Anh ta bị buộc tội đánh cắp bí mật thương mại từ người chủ cũ.)
- A trade secret is a company's lifeblood: bí mật thương mại là huyết mạch của công ty. (Đối với nhiều công ty công nghệ, bí mật thương mại là huyết mạch của công ty.)