trade-last

Định nghĩa

Danh từ: - Lời khen đổi chác: "trade-last" chỉ một lời khen người nói đã nghe về người nghe, được đưa ra để đổi lấy một lời khen khác người nghe đã nghe về người nói. Đây một hình thức giao tiếp xã hội mang tính trao đổi, thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện thân mật.

dụ sử dụng
  • ( ấy đề nghị một lời khen đổi chác với tôi, nói rằng bạn của ấy đã khen ngợi tài nấu nướng của tôi, hy vọng tôi sẽ đáp lại.)
  • (Tôi không thích những lời khen đổi chác chúng có vẻ quá tính toán không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to propose a trade-last": đề xuất một lời khen đổi chác.

    • He proposed a trade-last, but I had no compliments to offer in return. (Anh ấy đề xuất một lời khen đổi chác, nhưng tôi không lời khen nào để đáp lại.)
  • "to engage in trade-lasts": tham gia vào việc trao đổi lời khen.

    • The two friends often engage in trade-lasts during their lunch breaks. (Hai người bạn thường trao đổi những lời khen với nhau trong giờ nghỉ trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade-off (n): sự đánh đổi, sự hy sinh một thứ để lấy thứ khác.

    • There is always a trade-off between cost and quality. (Luôn sự đánh đổi giữa chi phí chất lượng.)
  • Last (adj): cuối cùng, gần đây nhất (trong "trade-last", "last" chỉ lời khen gần đây nhất được nghe).

Từ đồng nghĩa
  • Compliment exchange: sự trao đổi lời khen.
  • Mutual praise: lời khen ngợi lẫn nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Trade compliments: trao đổi lời khen.
    • They traded compliments all evening. (Họ trao đổi lời khen suốt buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
  • Return the favor: đáp lại ân huệ, đáp lại lời khen.

    • After she complimented my outfit, I returned the favor by praising her hairstyle. (Sau khi ấy khen trang phục của tôi, tôi đáp lại bằng cách khen kiểu tóc của ấy.)
  • Give and take: sự cho nhận, sự trao đổi.

    • A good friendship involves a healthy give and take. (Một tình bạn tốt đẹp bao gồm sự cho nhận lành mạnh.)
trade-last
A friend offers a trade-last over coffee.