trademarked
Định nghĩa
Tính từ: (của hàng hóa và sản phẩm) được dán nhãn với nhãn hiệu độc quyền (và được đăng ký hợp pháp) đảm bảo quyền sử dụng độc quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Tất cả hàng hóa được đăng ký nhãn hiệu đều được pháp luật bảo vệ.)
- (Công ty chỉ bán các sản phẩm đã được đăng ký nhãn hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trademarked design": thiết kế đã được đăng ký nhãn hiệu.
- The trademarked design of the logo cannot be copied. (Thiết kế đã đăng ký nhãn hiệu của logo không thể bị sao chép.)
"trademarked name": tên đã được đăng ký nhãn hiệu.
- Coca-Cola is a trademarked name. (Coca-Cola là một tên đã được đăng ký nhãn hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Trademark (danh từ): nhãn hiệu hàng hóa.
- The company registered its logo as a trademark. (Công ty đã đăng ký logo của mình làm nhãn hiệu hàng hóa.)
Trademarking (danh động từ): hành động đăng ký nhãn hiệu.
- Trademarking a product name can take several months. (Việc đăng ký nhãn hiệu cho tên sản phẩm có thể mất vài tháng.)
Từ đồng nghĩa
Registered: đã được đăng ký.
- A registered trademark offers legal protection. (Nhãn hiệu đã đăng ký mang lại sự bảo vệ pháp lý.)
Proprietary: độc quyền.
- The software uses a proprietary algorithm. (Phần mềm sử dụng một thuật toán độc quyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trademarked".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trademarked".