trading operations
Định nghĩa
Danh từ số nhiều: Trading operations chỉ các hoạt động giao dịch tài chính tại một công ty môi giới; liên quan đến việc thực hiện các lệnh mua bán và lưu giữ hồ sơ khách hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Các hoạt động giao dịch của công ty đã bị tạm dừng do lỗi hệ thống.)
- (Cô ấy làm việc trong bộ phận hoạt động giao dịch, xử lý các lệnh của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to oversee trading operations": giám sát các hoạt động giao dịch.
- The manager oversees all trading operations to ensure compliance. (Người quản lý giám sát tất cả các hoạt động giao dịch để đảm bảo tuân thủ.)
- "trading operations desk": bàn giao dịch, nơi thực hiện các lệnh mua bán.
- The trading operations desk is open from 9 AM to 5 PM. (Bàn giao dịch hoạt động từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade operation (danh từ số ít): một hoạt động giao dịch đơn lẻ.
- Each trade operation must be recorded accurately. (Mỗi hoạt động giao dịch phải được ghi lại chính xác.)
- Operational trading (danh từ): giao dịch vận hành, thường chỉ các giao dịch nội bộ hoặc kỹ thuật.
- The firm focuses on operational trading to minimize risk. (Công ty tập trung vào giao dịch vận hành để giảm thiểu rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Dealing activities: các hoạt động mua bán.
- Trade execution: thực hiện giao dịch.
- Brokerage operations: hoạt động môi giới.
Các cụm từ liên quan
- Trading operations team: nhóm phụ trách hoạt động giao dịch.
- The trading operations team works closely with the compliance department. (Nhóm hoạt động giao dịch làm việc chặt chẽ với bộ phận tuân thủ.)
- Automated trading operations: hoạt động giao dịch tự động hóa.
- Many firms now use algorithms for automated trading operations. (Nhiều công ty hiện nay sử dụng thuật toán cho các hoạt động giao dịch tự động hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "The nuts and bolts of trading operations": các chi tiết cơ bản, thực tế của hoạt động giao dịch.
- New employees must learn the nuts and bolts of trading operations. (Nhân viên mới phải học các chi tiết cơ bản của hoạt động giao dịch.)