trading post
Danh từ: - Trạm giao dịch, trạm thương mại: "trading post" là một cửa hàng bán lẻ phục vụ một khu vực dân cư thưa thớt, thường được dự trữ nhiều loại hàng hóa khác nhau. Đây là nơi trao đổi, mua bán hàng hóa, đặc biệt phổ biến trong lịch sử ở các vùng biên giới, hẻo lánh hoặc thuộc địa.
- (Những người buôn lông thú đã lập một trạm giao dịch gần con sông để trao đổi hàng hóa với người bản địa.)
- (Vào thế kỷ 19, nhiều trạm thương mại đã được xây dựng dọc theo Đường mòn Oregon.)
- "trading post" thường được dùng để chỉ các điểm giao dịch trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng sâu vùng xa, khác với các cửa hàng hiện đại ở thành thị.
- The remote trading post also served as a meeting point for travelers. (Trạm giao dịch hẻo lánh đó cũng đóng vai trò là điểm hẹn cho những người lữ hành.)
- Post (danh từ): trạm, đồn (có thể dùng riêng lẻ, nhưng "trading post" là cụm từ cố định).
- Trade (danh từ/động từ): thương mại, buôn bán.
- Trading station (danh từ): trạm giao dịch (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Outpost: tiền đồn, trạm xa (thường mang nghĩa quân sự hoặc xa xôi).
- Store: cửa hàng (nghĩa chung, nhưng không nhấn mạnh tính chất xa xôi).
- Depot: kho hàng, trạm tiếp tế.
Không có cụm động từ trực tiếp với "trading post", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Set up a trading post: thiết lập một trạm giao dịch. - The company decided to set up a trading post in the northern wilderness. (Công ty quyết định thiết lập một trạm giao dịch ở vùng hoang dã phía bắc.)
Không có thành ngữ phổ biến với "trading post". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học miêu tả các vùng biên giới.