trading stamp
Định nghĩa
Danh từ: Tem thương mại, một loại tem hoặc phiếu nhỏ do người bán lẻ phát cho người mua khi họ thanh toán. Tem này có thể được tích lũy và đổi lấy hàng hóa hoặc quà tặng từ một danh sách đặc biệt do nhà cung cấp quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Siêu thị phát tem thương mại cho mỗi lần mua hàng, khách hàng có thể tích lũy và đổi lấy đồ dùng nhà bếp.)
- (Vào những năm 1950, việc sưu tập tem thương mại là một cách phổ biến để các gia đình nhận quà miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trade in trading stamps": trao đổi tem thương mại để lấy hàng.
- Many stores in the past allowed customers to trade in trading stamps for discounted items. (Nhiều cửa hàng trước đây cho phép khách hàng đổi tem thương mại lấy mặt hàng giảm giá.)
"trading stamp plan": chương trình phát tem thương mại.
- The trading stamp plan was a marketing strategy to encourage customer loyalty. (Chương trình tem thương mại là một chiến lược tiếp thị để khuyến khích lòng trung thành của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
Stamp (tem): một thuật ngữ chung hơn, chỉ tem bưu chính hoặc tem đóng dấu.
- He collected rare stamps from around the world. (Anh ấy sưu tập tem quý hiếm từ khắp nơi trên thế giới.)
Coupon (phiếu giảm giá): một loại phiếu tương tự nhưng thường được dùng để giảm giá ngay khi mua hàng, thay vì tích lũy để đổi quà.
- She used a coupon to get 20% off her groceries. (Cô ấy dùng phiếu giảm giá để được giảm 20% tiền hàng tạp hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Loyalty stamp: tem trung thành, một dạng tem thương mại để thưởng cho khách hàng thường xuyên.
- Redemption stamp: tem đổi quà, nhấn mạnh mục đích đổi lấy hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Save up (tích lũy): thường dùng với "trading stamps" để chỉ việc tích trữ tem.
- She saved up trading stamps for months to get a new toaster. (Cô ấy tích lũy tem thương mại trong nhiều tháng để lấy một chiếc máy nướng bánh mì mới.)
Redeem (đổi): hành động đổi tem lấy hàng.
- Customers could redeem their trading stamps at the company's redemption center. (Khách hàng có thể đổi tem thương mại của họ tại trung tâm đổi quà của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- "Stamp of approval": dấu hiệu chấp thuận, không liên quan trực tiếp đến tem thương mại nhưng dùng từ "stamp" theo nghĩa bóng.
- The new policy received the manager's stamp of approval. (Chính sách mới nhận được sự chấp thuận của quản lý.)