traditional knowledge
Traditional knowledge helps communities manage their local forests sustainably.
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Kiến thức truyền thống – kiến thức thu được qua truyền thống hoặc giai thoại, thường được truyền miệng từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng văn hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Người xưa truyền lại kiến thức về cây cỏ và động vật qua truyền thuyết, đó là một dạng của kiến thức truyền thống.)
- (Cộng đồng bản địa sử dụng kiến thức truyền thống để dự đoán các mô hình thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to preserve traditional knowledge": bảo tồn kiến thức truyền thống.
- Many organizations work to preserve traditional knowledge of medicinal plants. (Nhiều tổ chức làm việc để bảo tồn kiến thức truyền thống về cây thuốc.)
- "to document traditional knowledge": ghi chép lại kiến thức truyền thống.
- Scientists are collaborating with elders to document traditional knowledge of local ecosystems. (Các nhà khoa học đang hợp tác với các bô lão để ghi chép lại kiến thức truyền thống về hệ sinh thái địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Traditional (adj): thuộc về truyền thống.
- This is a traditional practice passed down for centuries. (Đây là một tập tục truyền thống được truyền lại qua nhiều thế kỷ.)
- Knowledge (n): kiến thức, hiểu biết.
- Her knowledge of herbs is extensive. (Kiến thức của cô ấy về thảo mộc rất phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Folk knowledge: kiến thức dân gian.
- Indigenous knowledge: kiến thức bản địa.
- Cultural heritage: di sản văn hóa (khi nhấn mạnh khía cạnh truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pass down: truyền lại (qua các thế hệ).
- Traditional knowledge is often passed down orally. (Kiến thức truyền thống thường được truyền lại qua đường miệng.)
- Hand down: trao lại, truyền lại.
- The elders hand down traditional knowledge to the younger generation. (Các bô lão trao lại kiến thức truyền thống cho thế hệ trẻ.)
Thành ngữ liên quan
- Word of mouth: truyền miệng.
- Traditional knowledge is often preserved through word of mouth. (Kiến thức truyền thống thường được bảo tồn qua truyền miệng.)
- From generation to generation: từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- This knowledge has been passed from generation to generation. (Kiến thức này đã được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.)