traditionality

Định nghĩa

Danh từ: Tính truyền thống, sự tuân thủ chặt chẽ các phương pháp hoặc giáo truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Tính truyền thống của buổi lễ thể hiện trong từng chi tiết.)
  • (Tác phẩm của ông được ngưỡng mộ tính truyền thống sự tôn trọng các kỹ thuật cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sense of traditionality": một cảm giác về tính truyền thống.

    • The village has preserved a strong sense of traditionality. (Ngôi làng đã bảo tồn một cảm giác mạnh mẽ về tính truyền thống.)
  • "traditionality in practice": tính truyền thống trong thực hành.

    • The school emphasizes traditionality in practice, not just in name. (Ngôi trường nhấn mạnh tính truyền thống trong thực hành, không chỉ trên danh nghĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Traditional (tính từ): thuộc về truyền thống.
    • She wore a traditional dress for the festival. ( ấy mặc một chiếc váy truyền thống cho lễ hội.)
  • Traditionally (trạng từ): theo cách truyền thống.
    • Traditionally, this dish is served on New Year's Eve. (Theo truyền thống, món này được dùng vào đêm Giao thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthodoxy: tính chính thống, sự tuân thủ các giáo hoặc phương pháp chuẩn mực.
  • Conservatism: tính bảo thủ, sự giữ gìn các giá trị hoặc phong tục .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Adhere to: tuân thủ.
    • The group adheres to traditionality in their rituals. (Nhóm này tuân thủ tính truyền thống trong các nghi lễ của họ.)
  • Cling to: bám víu vào, giữ chặt.
    • Some communities cling to traditionality despite modern influences. (Một số cộng đồng vẫn bám víu vào tính truyền thống ảnh hưởng hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick to one's guns: giữ vững lập trường, không thay đổi quan điểm truyền thống.
    • Despite criticism, she stuck to her guns and maintained the traditionality of the design. ( bị chỉ trích, ấy vẫn giữ vững lập trường duy trì tính truyền thống của thiết kế.)