traffic court

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tòa án giao thông: "traffic court" một tòa án chuyên xét xử các vi phạm luật lệ giao thông, như vượt đèn đỏ, chạy quá tốc độ, hoặc lái xe khi say rượu. Tòa này thẩm quyền xử phạt hành chính hoặc hình sự đối với các lỗi vi phạm giao thông.
dụ sử dụng
  • ( ấy phải ra hầu tòa án giao thông sau khi nhận phạt chạy quá tốc độ.)
  • (Thẩm phán tại tòa án giao thông đã phạt tiền anh ta vượt đèn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be taken to traffic court": bị đưa ra tòa án giao thông.

    • Drivers who cause accidents may be taken to traffic court. (Các tài xế gây tai nạn có thể bị đưa ra tòa án giao thông.)
  • "traffic court judge": thẩm phán tại tòa án giao thông.

    • The traffic court judge dismissed the case due to lack of evidence. (Thẩm phán tòa án giao thông đã bác bỏ vụ án thiếu bằng chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic (n): giao thông.

    • Heavy traffic caused delays. (Giao thông đông đúc gây chậm trễ.)
  • Court (n): tòa án.

    • The court will hear the case next week. (Tòa án sẽ xét xử vụ án vào tuần tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Traffic tribunal: tòa giao thông (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính).
  • Motor vehicle court: tòa án xe cơ giới (một thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "traffic court", nhưng có thể dùng:)
  • Go to court: ra tòa.
    • He had to go to court for his traffic violation. (Anh ấy phải ra tòa vi phạm giao thông của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Day in court: cơ hội được xét xử hoặc trình bày vụ việc trước tòa.
    • Everyone deserves their day in court, even for minor traffic offenses. (Mọi người đều xứng đáng cơ hội được xét xử, ngay cả đối với các vi phạm giao thông nhỏ.)
traffic court
A driver stands before the judge in traffic court.