traffic jam

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tắc nghẽn giao thông: "traffic jam" chỉ tình trạng một số lượng lớn các phương tiện (xe cộ) cản trở lẫn nhau khiến chúng hầu như không thể di chuyển, thường xảy ra trên đường phố đông đúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I was stuck in a traffic jam for two hours this morning. (Tôi đã bị mắc kẹt trong một vụ tắc nghẽn giao thông suốt hai giờ sáng nay.)
    • The traffic jam on the highway was caused by an accident. (Vụ tắc nghẽn giao thông trên đường cao tốc do một tai nạn gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a traffic jam": đang bị mắc kẹt trong tắc nghẽn giao thông.

    • We were in a traffic jam for nearly an hour. (Chúng tôi đã bị mắc kẹt trong tắc nghẽn giao thông gần một tiếng đồng hồ.)
  • "to cause a traffic jam": gây ra tắc nghẽn giao thông.

    • The roadworks caused a massive traffic jam. (Việc sửa đường đã gây ra một vụ tắc nghẽn giao thông lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Traffic (n): giao thông, sự lưu thông của xe cộ.
    • The traffic is heavy today. (Giao thông hôm nay rất đông đúc.)
  • Jam (n): sự kẹt, tình trạng tắc nghẽn (nói chung).
    • There was a jam at the door. ( một sự kẹt cửalối ra vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Congestion (n): sự tắc nghẽn (thường dùng trong giao thông).
    • Traffic congestion is a common problem in big cities. (Tắc nghẽn giao thông một vấn đề phổ biếncác thành phố lớn.)
  • Gridlock (n): tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn, không thể di chuyển.
    • The city was in gridlock during the rush hour. (Thành phố bị tắc nghẽn hoàn toàn trong giờ cao điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "traffic jam", nhưng có thể dùng "get stuck in" (bị mắc kẹt trong): - Get stuck in a traffic jam: bị mắc kẹt trong tắc nghẽn giao thông. - I got stuck in a traffic jam on my way to work. (Tôi đã bị mắc kẹt trong tắc nghẽn giao thông trên đường đi làm.)

Thành ngữ liên quan
  • "Stuck in a jam": bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn (thường ám chỉ tắc nghẽn giao thông).
    • Sorry I'm late, I was stuck in a jam. (Xin lỗi tôi đến muộn, tôi đã bị mắc kẹt trong tắc nghẽn.)
traffic jam
A long line of cars sits in a traffic jam on the highway.