traffic lane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Làn đường giao thông: "traffic lane" chỉ một làn đường riêng biệt trên một con đường chính, được phân cách bằng các vạch kẻ sơn trên mặt đường. Mỗi làn đường thường dành cho một luồng xe chạy theo một hướng nhất định.
dụ sử dụng
  • (Chiếc xe đó đanglàn đường giao thông sai.)
  • (Người lái xe phảitrong làn đường giao thông được chỉ định của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change traffic lanes": chuyển làn đường giao thông.
    • Always check your mirrors before changing traffic lanes. (Luôn kiểm tra gương trước khi chuyển làn đường giao thông.)
  • "to merge into a traffic lane": nhập vào một làn đường giao thông.
    • The driver signaled before merging into the left traffic lane. (Người lái xe đã báo hiệu trước khi nhập vào làn đường giao thông bên trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Lane (danh từ): làn đường, có thể dùng riêng lẻ để chỉ một làn đường nói chung.
    • The highway has three lanes in each direction. (Xa lộ ba làn đường mỗi chiều.)
  • Traffic (danh từ): giao thông, lưu lượng xe cộ.
    • Heavy traffic caused delays. (Giao thông đông đúc gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Road lane: làn đường (thường dùng trong bối cảnh đường bộ).
  • Driving lane: làn lái xe (nhấn mạnh vào hành động lái xe trong làn đường đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "traffic lane".

Thành ngữ liên quan
  • "to stay in one's lane": giữ nguyên làn đường của mình, thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tập trung vào việc của mình.
    • He should stay in his lane and not interfere with others. (Anh ấy nên giữ làn đường của mình không can thiệp vào người khác.)
traffic lane
The car is in the wrong traffic lane.