traffic pattern
Định nghĩa
Danh từ:
- Đường bay chuẩn cho máy bay hạ cánh: "Traffic pattern" chỉ lộ trình được quy định sẵn mà một máy bay phải tuân theo khi chuẩn bị hạ cánh tại một sân bay. Lộ trình này thường bao gồm các đoạn bay thẳng và vòng lượn, giúp đảm bảo an toàn và trật tự cho các máy bay trong khu vực sân bay.
Ví dụ sử dụng
- (Các đường bay chuẩn quanh sân bay O'Hare rất đông đúc.)
- (Họ ở lại trong đường bay chuẩn cho đến khi sương mù tan.)
- (Phi công phải tuân thủ chính xác đường bay chuẩn để tránh va chạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enter the traffic pattern": bắt đầu đi vào đường bay chuẩn.
- The plane entered the traffic pattern for landing. (Chiếc máy bay bắt đầu đi vào đường bay chuẩn để hạ cánh.)
- "to stay in the pattern": tiếp tục bay trong đường bay chuẩn.
- Due to heavy traffic, the helicopter stayed in the pattern for an extra ten minutes. (Do giao thông đông đúc, chiếc trực thăng ở lại trong đường bay chuẩn thêm mười phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Flight pattern (n): đường bay (thường dùng chung hơn, không nhất thiết chỉ dành cho hạ cánh).
- The flight pattern of the birds was disrupted by the storm. (Đường bay của những con chim bị gián đoạn bởi cơn bão.)
- Landing pattern (n): đường bay hạ cánh (từ đồng nghĩa gần với "traffic pattern").
- The pilot followed the landing pattern as instructed. (Phi công tuân theo đường bay hạ cánh như đã được hướng dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Approach pattern: đường bay tiếp cận (thường dùng trong giai đoạn cuối của quá trình hạ cánh).
- Circuit pattern: đường bay vòng tròn (một thuật ngữ khác trong hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly into the pattern: bay vào đường bay chuẩn.
- The aircraft flew into the pattern without any issues. (Chiếc máy bay bay vào đường bay chuẩn mà không gặp vấn đề gì.)
- Leave the pattern: rời khỏi đường bay chuẩn.
- After the final approach, the plane left the pattern and landed. (Sau khi tiếp cận cuối cùng, chiếc máy bay rời khỏi đường bay chuẩn và hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
- "in the pattern": ở trong đường bay chuẩn (thường dùng trong giao tiếp của phi công).
- We're currently in the pattern, waiting for clearance to land. (Chúng tôi hiện đang ở trong đường bay chuẩn, chờ cấp phép hạ cánh.)