tragacanth

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gôm tragacanth: Một loại nhựa cây (gôm) được chiết xuất từ thân rễ của một số loài cây thuộc chi Astragalus (họ Đậu). Loại gôm này khả năng hút nước tạo thành chất keo đặc, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm (làm chất kết dính trong viên nén, thuốc mỡ), chất kết dính (keo dán), in ấn hàng dệt (làm chất làm đặc cho thuốc nhuộm).
dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã sử dụng gôm tragacanth làm chất kết dính để giữ các thành phần viên nén lại với nhau.)
  • (Trong in ấn hàng dệt, gôm tragacanth giúp làm đặc thuốc nhuộm để chúng không bị loang trên vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tragacanth gum": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể loại nhựa cây này trong các bối cảnh kỹ thuật.
    • Tragacanth gum is preferred over other gums for its stability in acidic environments. (Gôm tragacanth được ưa chuộng hơn các loại gôm khác độ ổn định của trong môi trường axit.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum tragacanth (danh từ): Tên gọi khác của tragacanth, nhấn mạnh bản chất một loại gôm.
  • Tragacanthin (danh từ): Một thành phần hòa tan trong nước của gôm tragacanth.
  • Bassorin (danh từ): Một thành phần không hòa tan trong nước của gôm tragacanth, khả năng trương nở trong nước.
Từ đồng nghĩa
  • Gum: gôm (chỉ chung các loại nhựa cây tính kết dính).
  • Mucilage: chất nhầy (một loại polysaccharide khả năng tạo keo, tương tự tragacanth).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù: Tragacanth danh từ chỉ vật chất, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù: Tragacanth thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong văn nói hay thành ngữ thông thường.
tragacanth
A pharmacist measures tragacanth powder for a medicinal mixture.