tragic flaw
Danh từ:
- Khiếm khuyết bi kịch: "tragic flaw" dùng để chỉ một khuyết điểm về tính cách hoặc một sai lầm nghiêm trọng của nhân vật chính trong bi kịch (tragic hero), chính điều này dẫn đến sự sụp đổ, thất bại hoặc cái chết của họ. Khái niệm này thường xuất hiện trong văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm của Shakespeare và bi kịch Hy Lạp cổ đại.
- (Khiếm khuyết bi kịch của Macbeth là tham vọng quá mức của anh ta.)
- (Trong bi kịch Hy Lạp, hubris (sự kiêu ngạo) là một khiếm khuyết bi kịch phổ biến dẫn đến sự sụp đổ của người anh hùng.)
- (Khiếm khuyết bi kịch của cô ấy, sự không thể tin tưởng người khác, cuối cùng đã phá hủy các mối quan hệ của cô.)
- "to have a tragic flaw": có một khiếm khuyết bi kịch.
- Every tragic hero has a tragic flaw that makes them human and relatable. (Mỗi người anh hùng bi kịch đều có một khiếm khuyết bi kịch khiến họ trở nên con người và dễ đồng cảm.)
- "the concept of a tragic flaw": khái niệm về khiếm khuyết bi kịch.
- Aristotle first introduced the concept of a tragic flaw in his work 'Poetics'. (Aristotle lần đầu tiên giới thiệu khái niệm về khiếm khuyết bi kịch trong tác phẩm 'Thi học' của ông.)
- Hamartia (danh từ): thuật ngữ Hy Lạp cổ đại tương đương với "tragic flaw", thường được dùng trong lý thuyết văn học.
- Hamartia is often translated as 'tragic flaw', but it can also mean a simple error in judgment. (Hamartia thường được dịch là 'khiếm khuyết bi kịch', nhưng nó cũng có thể chỉ một sai lầm đơn giản trong phán đoán.)
- Fatal flaw (danh từ): biến thể phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
- His fatal flaw was his pride, which prevented him from asking for help. (Khiếm khuyết chết người của anh ta là lòng kiêu hãnh, điều ngăn cản anh ta cầu cứu.)
- Weakness: điểm yếu (nhưng không nhất thiết mang tính bi kịch).
- Defect: khiếm khuyết (thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát).
- Error: sai lầm (có thể là kết quả của khiếm khuyết, nhưng không phải bản thân khiếm khuyết).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tragic flaw". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to reveal" (bộc lộ) hoặc "to lead to" (dẫn đến): - The story reveals the tragic flaw of the protagonist. (Câu chuyện bộc lộ khiếm khuyết bi kịch của nhân vật chính.) - His tragic flaw led to his eventual downfall. (Khiếm khuyết bi kịch của anh ta dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng.)
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "tragic flaw". Tuy nhiên, khái niệm này thường xuất hiện trong các câu nói về bi kịch và văn học: - "The flaw that brings down the mighty": khiếm khuyết hạ gục kẻ quyền thế. - In many stories, greed is the flaw that brings down the mighty. (Trong nhiều câu chuyện, lòng tham là khiếm khuyết hạ gục kẻ quyền thế.)