tragopan

Định nghĩa

Danh từ: - Gà lôi Tragopan: Một loài chim trĩ châu Á bộ lông sặc sỡ, nổi bật với các mào thịt (dái tai) hai mấu thịt trên đầu. Đây tên gọi chung cho các loài thuộc chi Tragopan trong họ Trĩ (Phasianidae).

dụ sử dụng
  • (Chim tragopan nổi tiếng với bộ lông rực rỡ các mào thịt đặc trưng.)
  • (Vào mùa giao phối, chim tragopan đực khoe các đồ trang trí trên đầu đầy màu sắc để thu hút chim cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Western tragopan" (Tragopan melanocephalus): Một loài tragopan đặc hữu của dãy Himalaya, nguy tuyệt chủng.

    • The western tragopan is one of the rarest pheasants in the world. (Chim tragopan phương Tây một trong những loài trĩ hiếm nhất thế giới.)
  • "Satyr tragopan" (Tragopan satyra): Loài tragopan phổ biến nhất, tên gọi xuất phát từ thần thoại Hy Lạp.

    • The satyr tragopan inhabits dense forests in the Himalayas. (Chim tragopan satyr sống trong các khu rừng rậmdãy Himalaya.)
Biến thể từ gần giống
  • Tragopan (n): Dạng số nhiều hoặc (không đổi).
    • There are five species of tragopan in the world. ( năm loài tragopan trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pheasant: chim trĩ (từ chung, nhưng tragopan một phân nhóm đặc thù).
  • Horned pheasant: trĩ sừng (tên gọi khác do các mấu thịt trên đầu giống sừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không (từ này chủ yếu danh từ chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không (từ này mang tính chuyên ngành sinh học, không thành ngữ phổ biến).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tragopan"

tragopan
A male tragopan displays its vibrant plumage in a forest clearing.