tragédien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Diễn viên bi kịch: Người diễn xuất, thường là nam, chuyên đóng các vai chính trong các vở kịch bi kịch (tragédie).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Molière était aussi un tragédien remarquable. (Molière cũng là một diễn viên bi kịch xuất sắc.)
- Ce tragédien est célèbre pour ses interprétations de Racine. (Diễn viên bi kịch này nổi tiếng với những vai diễn trong các tác phẩm của Racine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sân khấu cổ điển, đặc biệt liên quan đến kịch của các tác giả như Corneille, Racine hay Shakespeare.
- Có thể dùng để chỉ một diễn viên có phong cách diễn xuất trang trọng, đầy kịch tính, ngay cả khi không diễn trong một vở bi kịch cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Tragédienne (danh từ giống cái): Nữ diễn viên bi kịch.
- Elle est une tragédienne de grand talent. (Cô ấy là một nữ diễn viên bi kịch tài năng lớn.)
- Tragédie (danh từ giống cái): Bi kịch, vở kịch bi kịch.
- Comédien/Comédienne (danh từ): Diễn viên hài kịch, diễn viên nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Acteur de tragédie: Diễn viên bi kịch (cách nói mô tả).
- Interprète tragique: Người thể hiện, diễn viên bi kịch.
Lưu ý
- "Tragédien" là một từ chuyên ngành sân khấu, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ "acteur" (diễn viên) là đủ.
- Từ này nhấn mạnh sự chuyên môn hóa và tầm cỡ của diễn viên trong thể loại bi kịch.
danh từ giống đực
- diễn viên bi kịch