trail bike
Định nghĩa
Danh từ: Xe địa hình, xe mô tô địa hình (thường là loại nhẹ, có lốp gai và hệ thống giảm xóc chắc chắn) – một loại xe mô tô được thiết kế để chạy trên các địa hình gồ ghề, không trải nhựa như đường đất, đồi núi, hoặc rừng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một chiếc xe địa hình mới để khám phá những ngọn núi.)
- (Xe địa hình rất phổ biến trong giới đam mê địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to ride a trail bike": lái xe địa hình.
- She loves riding a trail bike through the forest trails. (Cô ấy thích lái xe địa hình qua những con đường mòn trong rừng.)
"trail bike race": cuộc đua xe địa hình.
- The annual trail bike race attracts hundreds of participants. (Cuộc đua xe địa hình hàng năm thu hút hàng trăm người tham gia.)
Biến thể và từ gần giống
Trail biking (danh từ): môn thể thao lái xe địa hình.
- Trail biking requires good physical fitness and skill. (Môn lái xe địa hình đòi hỏi thể lực tốt và kỹ năng.)
Off-road motorcycle (danh từ): xe mô tô địa hình (từ đồng nghĩa gần).
- An off-road motorcycle is similar to a trail bike but may be heavier. (Xe mô tô địa hình tương tự xe địa hình nhưng có thể nặng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Dirt bike: xe địa hình, thường dùng cho loại xe chạy trên đất bẩn.
- He prefers a dirt bike for racing on muddy tracks. (Anh ấy thích xe địa hình chạy trên đường bùn lầy.)
- Enduro bike: xe địa hình dùng cho các cuộc đua đường dài.
- An enduro bike is designed for long-distance off-road riding. (Xe địa hình enduro được thiết kế cho việc lái xe địa hình đường dài.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit the trails": bắt đầu một chuyến đi địa hình (thường bằng xe địa hình).
- Let's hit the trails with our trail bikes this weekend. (Cuối tuần này hãy đi địa hình bằng xe của chúng ta.)