trail boss

Định nghĩa

Danh từ: - Người chịu trách nhiệm dẫn dắt một đàn gia súc: "Trail boss" chỉ người quản lý lãnh đạo việc di chuyển một đàn gia súc, đặc biệt , trên một chặng đường dài, thường trong các cuộc chăn thả hoặc vận chuyển gia súcvùng đồng cỏ Bắc Mỹ. Người này nhiệm vụ điều phối các cao bồi (cowboys), đảm bảo an toàn cho đàn hướng dẫn lộ trình.

dụ sử dụng
  • (Người dẫn đàn đã dẫn dắt đàn gia súc băng qua đồng cỏ rộng lớn.)
  • (Trong suốt cuộc chăn thả, người dẫn đàn đưa ra tất cả các quyết định quan trọng.)
  • (Một người dẫn đàn giỏi phải kỹ năng cả về lãnh đạo lẫn xử lý động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a trail boss": đóng vai trò người dẫn đàn.
    • He was chosen to act as a trail boss for the long journey. (Anh ấy được chọn để đóng vai trò người dẫn đàn cho chuyến hành trình dài.)
  • "Trail boss's authority": quyền lực của người dẫn đàn.
    • The trail boss's authority was unquestioned among the cowboys. (Quyền lực của người dẫn đàn không thể bàn cãi trong số các cao bồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boss (danh từ): ông chủ, người quản lý.
    • The boss gave orders to all the workers. (Ông chủ ra lệnh cho tất cả công nhân.)
  • Trail (danh từ): đường mòn, lối đi.
    • They followed the trail through the forest. (Họ đi theo đường mòn xuyên qua rừng.)
  • Cattle drive (danh từ): cuộc chăn thả gia súc.
    • The cattle drive lasted for several weeks. (Cuộc chăn thả gia súc kéo dài vài tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Herdsman: người chăn gia súc (thường dùng trong bối cảnh chăn thả).
  • Cowboy: cao bồi (có thể chỉ người làm việc dưới quyền trail boss, nhưng đôi khi được dùng linh hoạt).
  • Ranch foreman: quản đốc trang trại (người quản lý tổng thể, có thể bao gồm cả nhiệm vụ của trail boss).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the herd: dẫn dắt đàn gia súc.
    • The trail boss led the herd to the watering hole. (Người dẫn đàn dẫn đàn gia súc đến hố nước.)
  • Drive cattle: chăn thả gia súc.
    • The cowboys drove cattle across the river. (Các cao bồi chăn thả gia súc qua sông.)
Thành ngữ liên quan
  • To be the trail boss: người dẫn đầu, người chịu trách nhiệm chính.
    • In this project, she is the trail boss, making sure everything goes smoothly. (Trong dự án này, ấy người dẫn đầu, đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trail boss
The trail boss rides ahead of the cattle herd.