trailblazer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tiên phong, người mở đường: "trailblazer" chỉ một người đi đầu trong một lĩnh vực mới, mở ra những hướng đi, ý tưởng hoặc công nghệ chưa từng có trước đây.
- Người đánh dấu đường mòn: Trong nghĩa gốc, "trailblazer" là người đánh dấu đường đi trong rừng bằng cách để lại vết khắc trên cây (blazes), giúp người khác dễ dàng theo dõi.
Ví dụ sử dụng
- (Marie Curie là một người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ.)
- (Người sáng lập công ty được coi là người mở đường trong thời trang bền vững.)
- (Là một người tiên phong, bà đã phá vỡ nhiều rào cản cho phụ nữ trong khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a trailblazer in something": là người tiên phong trong một lĩnh vực cụ thể.
- He is a trailblazer in artificial intelligence research. (Anh ấy là người tiên phong trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
- "trailblazer of change": người mở đường cho sự thay đổi.
- The activist was a trailblazer of social change in her community. (Nhà hoạt động là người mở đường cho sự thay đổi xã hội trong cộng đồng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Trailblazing (adj): mang tính tiên phong, mở đường.
- The trailblazing research led to a new vaccine. (Nghiên cứu tiên phong đã dẫn đến một loại vắc-xin mới.)
- Trailblaze (v): mở đường, tiên phong (ít dùng, thường ở dạng danh từ hoặc tính từ).
- They trailblazed a new path in education. (Họ đã mở một con đường mới trong giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
- Pioneer: người tiên phong, người khai phá.
- Innovator: người đổi mới, người sáng tạo.
- Groundbreaker: người phá vỡ lối mòn, người đi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blaze a trail: mở đường, đi tiên phong.
- She blazed a trail for future generations of female engineers. (Cô ấy đã mở đường cho các thế hệ nữ kỹ sư tương lai.)
Thành ngữ liên quan
- Break new ground: khai phá vùng đất mới (nghĩa bóng: làm điều gì đó mới mẻ).
- The artist broke new ground with her abstract paintings. (Nghệ sĩ đã khai phá vùng đất mới với những bức tranh trừu tượng của mình.)
- Lead the way: dẫn đường, đi đầu.
- This company leads the way in renewable energy. (Công ty này dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "trailblazer"