trailer camp

Định nghĩa

Danh từ:
- Khu cắm trại cho xe kéo (trailer): Một khu vực được thiết lập để cho thuê chỗ đậu xe kéo (house trailer) làm nơitạm thời. Khu vực này thường các tiện ích cơ bản như điện, nước, xử lý rác thải.

dụ sử dụng
  • Many retired people choose to live in a trailer camp for its affordable cost.
    (Nhiều người về hưu chọn sống trong một khu cắm trại cho xe kéo chi phí phải chăng.)

  • The trailer camp near the beach is fully booked during summer.
    (Khu cắm trại cho xe kéo gần bãi biển đã được đặt kín chỗ trong suốt mùa .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a trailer camp": Thiết lập một khu cắm trại cho xe kéo.
    The government decided to set up a trailer camp for homeless families after the flood.
    (Chính phủ quyết định thiết lập một khu cắm trại cho xe kéo dành cho các gia đìnhgia cư sau trận .)

  • "trailer camp resident": Cư dân sống trong khu cắm trại cho xe kéo.
    The trailer camp residents formed a community to share resources.
    (Các cư dân của khu cắm trại cho xe kéo đã thành lập một cộng đồng để chia sẻ tài nguyên.)

Biến thể từ gần giống
  • Trailer park (danh từ): Công viên cho xe kéomột khu vực tương tự nhưng thường quy mô nhỏ hơn tập trung hơn.
    They bought a mobile home and moved into a trailer park.
    (Họ mua một nhà di động chuyển vào một công viên cho xe kéo.)

  • Mobile home park (danh từ): Công viên nhà di độngđồng nghĩa với "trailer park" nhưng nhấn mạnh tính di động của nhà ở.
    The mobile home park offers laundry facilities and a playground.
    (Công viên nhà di động cung cấp tiện ích giặt ủi sân chơi.)

Từ đồng nghĩa
  • Caravan park (danh từ): Công viên cho xe caravanthường dùng trong tiếng Anh Anh, tương tự như "trailer camp".
    We stayed at a caravan park during our road trip.
    (Chúng tôi đãtại một công viên cho xe caravan trong chuyến đi đường bộ.)

  • RV park (danh từ): Công viên cho xe RV (recreational vehicle) — nhấn mạnh vào xe giải trí, thường tiện nghi cao cấp hơn.
    The RV park has full hookups for water and electricity.
    (Công viên cho xe RV kết nối đầy đủ nước điện.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Camp out: Cắm trại ngoài trờikhông liên quan trực tiếp đến "trailer camp" nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự. (Họ quyết định cắm trại ngoài sân sau thay vì đến khu cắm trại cho xe kéo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Trailer trash" (thành ngữ, mang tính xúc phạm): Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người sống trong khu cắm trại cho xe kéo, thường gắn với định kiến về nghèo đói hoặc thiếu giáo dục. (Thật bất công khi gán cho người ta cái mác "rác rưởi khu cắm trại" chỉ họ sống trong một khu cắm trại cho xe kéo.)
trailer camp
A family parks their trailer at a quiet trailer camp for the weekend.