trailer park

Định nghĩa

Danh từ: Khu nhà di động hoặc khu cắm trại cho nhà lưu động:
"Trailer park" chỉ một khu đất được quy hoạch để cho thuê chỗ đỗ các nhà di động (trailer) hoặc nhà lưu động (mobile home). Các tiện ích cơ bản như điện, nước thường được cung cấp cho từng vị trí.

dụ sử dụng
  • (Họ sống trong một khu nhà di động nhỏngoại ô thị trấn.)
  • (Khu nhà di động đó khoảng ba mươi chỗ, mỗi chỗ đều kết nối nước điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a trailer park": cụm từ chỉ vị trí hoặc nơi trú.

    • She grew up in a trailer park and later became a successful writer. ( ấy lớn lên trong một khu nhà di động sau đó trở thành một nhà văn thành công.)
  • "trailer park community": chỉ cộng đồng nhỏ trong khu nhà di động.

    • The trailer park community organized a potluck dinner every month. (Cộng đồng khu nhà di động tổ chức bữa tối liên hoan mỗi tháng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobile home park (n): khu nhà di động (thường dùng thay thế cho "trailer park" ở Bắc Mỹ, mang tính trang trọng hơn).

    • The mobile home park offered affordable housing for retirees. (Khu nhà di động cung cấp nhà ở giá rẻ cho người về hưu.)
  • RV park (n): khu đỗ xe lưu động (dành cho xe RV, thường ngắn hạn hơn).

    • We stayed at an RV park during our road trip. (Chúng tôitại một khu đỗ xe lưu động trong chuyến đi đường bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trailer camp: trại nhà di động (mang tính tạm thời hơn).
  • Mobile home community: cộng đồng nhà di động (nhấn mạnh khía cạnh xã hội).
Thành ngữ liên quan
  • Trailer park trash (thành ngữ, mang tính miệt thị): chỉ những người sống trong khu nhà di động bị coi tầng lớp thấp hoặc thiếu giáo dục.
    • He used the term "trailer park trash" to insult his neighbors. (Anh ta dùng thuật ngữ "rác rưởi khu nhà di động" để xúc phạm hàng xóm.)
trailer park
A family enjoys a sunny afternoon outside their home in the trailer park.