trailer truck

Định nghĩa

Danh từ:
- Xe tải kéo -moóc: "trailer truck" chỉ một loại xe tải bao gồm một xe đầu kéo (tractor) một -moóc (trailer) được gắn liền với nhau. Loại xe này thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa đường dài.

dụ sử dụng
  • (Xa lộ bị chặn bởi một chiếc xe tải kéo -moóc lớn chở các container.)
  • (Lái xe tải kéo -moóc đòi hỏi kỹ năng đặc biệt một loại bằng lái cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trailer truck" có thể được dùng để chỉ bất kỳ loại xe tải nào -moóc, từ xe chở hàng đông lạnh đến xe chở xe hơi.
    • The trailer truck made a sharp turn, causing the load to shift. (Chiếc xe tải kéo -moóc rẽ gấp, khiến hàng hóa bị xê dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Tractor-trailer (n): xe đầu kéo -moóc (cùng nghĩa với "trailer truck").
    • He has been driving tractor-trailers for over 20 years. (Anh ấy đã lái xe đầu kéo -moóc hơn 20 năm.)
  • Semi-trailer (n): -moóc bán phần (thường dùng để chỉ phần -moóc của xe tải kéo).
    • The semi-trailer was loaded with furniture. (-moóc bán phần được chất đầy đồ nội thất.)
Từ đồng nghĩa
  • Truck and trailer: xe tải -moóc (cách nói thông dụng).
  • Rig: xe tải lớn (thuật ngữ thân mật, đặc biệt trong văn hóa Mỹ).
    • He parked his rig at the rest stop. (Anh ấy đỗ xe tải của mìnhtrạm nghỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hook up a trailer: gắn -moóc vào xe đầu kéo.
    • The driver spent 20 minutes hooking up the trailer to the truck. (Tài xế mất 20 phút để gắn -moóc vào xe tải.)
  • Detach a trailer: tháo rời -moóc.
    • They had to detach the trailer to park the truck. (Họ phải tháo rời -moóc để đỗ xe tải.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "trailer truck", nhưng có thể tham khảo: - Haul a load: chở một hàng (thường dùng trong ngành vận tải). - The trailer truck hauled a heavy load of steel across the country. (Chiếc xe tải kéo -moóc chở một hàng thép nặng xuyên quốc gia.)

trailer truck
A trailer truck travels down the highway at sunset.